Budafoki LC
T
H
T
T
T
Trận tiếp theo
Bảng xếp hạng
| Giải đấu | # | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | 7 | 8 | 16 |
Lịch thi đấu
-
T7 26/09
14:00
Budafoki LC
VS
Dunaharaszti MTK
NB III - Southwest
-
T7 03/10
11:00
Pécsi MFC
VS
Budafoki LC
NB III - Southwest
-
T7 10/10
11:00
Budafoki LC
VS
Majosi
NB III - Southwest
-
T7 17/10
11:00
Ferencváros II
VS
Budafoki LC
NB III - Southwest
-
T7 24/10
11:00
Budafoki LC
VS
Érdi VSE
NB III - Southwest
-
T7 31/10
12:00
Iváncsa
VS
Budafoki LC
NB III - Southwest
-
T7 07/11
12:00
Budafoki LC
VS
Kaposvar
NB III - Southwest
-
CN 15/11
12:00
Budafoki LC
VS
MTK Budapest II
NB III - Southwest
-
CN 22/11
12:00
PTE-PEAC
VS
Budafoki LC
NB III - Southwest
-
CN 28/02
16:00
Budafoki LC
VS
Sárbogárd
NB III - Southwest
Kết quả gần đây
-
T7 19/09
FT
Paksi SE II
1 – 2
Budafoki LC
NB III - Southwest
T
-
T7 29/08
FT
Budaörs
1 – 3
Budafoki LC
NB III - Southwest
T
-
T4 26/08
FT
Budafoki LC
4 – 0
Szekszárd
NB III - Southwest
T
-
T7 15/08
FT
Siofok
0 – 0
Budafoki LC
NB III - Southwest
H
-
T4 12/08
FT
Budafoki LC
2 – 0
PTE-PEAC
NB III - Southwest
T
-
T7 08/08
FT
Sárbogárd
0 – 1
Budafoki LC
NB III - Southwest
T
-
CN 26/07
FT
MTK Budapest II
4 – 2
Budafoki LC
NB III - Southwest
B
-
CN 17/05
FT
Fehérvár FC
1 – 3
Budafoki LC
NB II
T
-
CN 10/05
FT
Budafoki LC
1 – 1
BVSC
NB II
H
-
CN 15/02
FT
Ajka
0 – 1
Budafoki LC
NB II
T
Đội hình 19 cầu thủ
Thủ môn
-
M. Ecseri
Số 1 · 19 tuổi
-
A. Horváth
Số 29 · 37 tuổi
Hậu Vệ
-
D. Horgosi
Số 3 · 25 tuổi
-
D. Kálnoki-Kis
Số 4 · 34 tuổi
-
Mark Jagodics
Số 26 · 33 tuổi
Tiền Vệ
-
B. Nador
Số 4 · 22 tuổi
-
B. Nándori
Số 6 · 25 tuổi
-
M. Németh
Số 8 · 30 tuổi
-
T. Géringer
Số 14 · 26 tuổi
-
Subhi Kazmouz
Số 15 · 19 tuổi
-
M. Fekete
Số 37 · 30 tuổi
-
Levente Miszlai
Số 53 · 18 tuổi
-
L. Pekár
Số 70 · 32 tuổi
Tiền Đạo
-
D. Kovács
Số 10 · 34 tuổi
-
B. Reho
Số 20 · 19 tuổi
-
B. Korponai
Số 27 · 20 tuổi
-
G. Lauri
Số 30
-
N. Kundrák
Số 65 · 26 tuổi
-
Gergo Petro
17 tuổi