Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Tottenham

Tottenham

Ngoại hạng Anh England Sân: Tottenham Hotspur Stadium
Phong độ 5 trận gần nhất B H H B B

Trận tiếp theo

Ngoại hạng Anh · Regular Season - 6 T7 10/10 · 16:30 Manchester United VS Tottenham

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
Ngoại hạng Anh · Premier League 20 5 0 2 3 -6 2

Lịch thi đấu

  • T7 10/10 16:30 Manchester United VS Tottenham Ngoại hạng Anh
  • T2 19/10 19:00 Tottenham VS Coventry Ngoại hạng Anh
  • T7 24/10 16:30 Chelsea VS Tottenham Ngoại hạng Anh
  • T7 31/10 17:30 Tottenham VS Crystal Palace Ngoại hạng Anh
  • T7 07/11 12:30 Leeds VS Tottenham Ngoại hạng Anh
  • T7 21/11 15:00 Tottenham VS Ipswich Ngoại hạng Anh
  • CN 29/11 14:05 Sunderland VS Tottenham Ngoại hạng Anh
  • T4 02/12 20:00 Tottenham VS Fulham Ngoại hạng Anh
  • T7 05/12 15:00 Tottenham VS Arsenal Ngoại hạng Anh
  • T7 12/12 15:00 Hull City VS Tottenham Ngoại hạng Anh

Kết quả gần đây

  • T7 19/09 FT Tottenham 2 – 3 Aston Villa Ngoại hạng Anh B
  • T3 15/09 FT Liverpool 3 – 1 Tottenham League Cup B
  • T7 12/09 FT Tottenham 0 – 0 Everton Ngoại hạng Anh H
  • T7 05/09 FT Nottingham Forest 0 – 0 Tottenham Ngoại hạng Anh H
  • T7 29/08 FT Tottenham 0 – 2 Newcastle Ngoại hạng Anh B
  • T4 26/08 FT Tottenham 5 – 1 Charlton League Cup T
  • T7 22/08 FT Brentford 3 – 0 Tottenham Ngoại hạng Anh B
  • CN 16/08 FT Tottenham 2 – 2 1899 Hoffenheim Friendlies Clubs H
  • T7 15/08 FT Tottenham 3 – 0 1899 Hoffenheim Friendlies Clubs T
  • T7 08/08 FT Tottenham 1 – 1 Getafe Friendlies Clubs H

Đội hình 30 cầu thủ

Thủ môn

  • A. Kinský A. Kinský Số 31 · 22 tuổi
  • M. Dúbravka M. Dúbravka Số 39 · 36 tuổi
  • B. Austin B. Austin Số 40 · 26 tuổi

Hậu Vệ

  • M. Hardy M. Hardy Số 4 · 17 tuổi
  • T. Adarabioyo T. Adarabioyo Số 4 · 28 tuổi
  • M. Senesi M. Senesi Số 5 · 28 tuổi
  • J. van Hecke J. van Hecke Số 6 · 25 tuổi
  • D. Udogie D. Udogie Số 13 · 23 tuổi
  • Pedro Porro Pedro Porro Số 23 · 26 tuổi
  • B. Davies B. Davies Số 33 · 32 tuổi
  • M. van de Ven M. van de Ven Số 37 · 24 tuổi

Tiền Vệ

  • Rio Kyerematen Rio Kyerematen Số 6 · 20 tuổi
  • T. Hall T. Hall Số 6 · 18 tuổi
  • X. Simons X. Simons Số 7 · 22 tuổi
  • C. Gallagher C. Gallagher Số 8 · 25 tuổi
  • T. Hall T. Hall Số 9 · 20 tuổi
  • J. Maddison J. Maddison Số 10 · 29 tuổi
  • M. Tel M. Tel Số 11 · 20 tuổi
  • A. Gray A. Gray Số 14 · 19 tuổi
  • L. Bergvall L. Bergvall Số 15 · 19 tuổi
  • S. Tonali S. Tonali Số 16 · 25 tuổi
  • Sávio Sávio Số 17 · 21 tuổi
  • Mateus Fernandes Mateus Fernandes Số 18 · 22 tuổi
  • M. Kudus M. Kudus Số 20 · 25 tuổi
  • Omar Marmoush Omar Marmoush Số 22 · 26 tuổi
  • R. Bentancur R. Bentancur Số 30 · 28 tuổi

Tiền Đạo

  • Richarlison Richarlison Số 9 · 28 tuổi
  • L. Williams-Barnett L. Williams-Barnett Số 10 · 17 tuổi
  • D. Solanke D. Solanke Số 19 · 28 tuổi
  • M. Mudryk M. Mudryk Số 27 · 24 tuổi

Cập nhật lúc 16:18 25/09