Pécsi MFC
T
T
T
T
T
Trận tiếp theo
Bảng xếp hạng
| Giải đấu | # | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | 8 | 25 | 24 |
Lịch thi đấu
-
T7 26/09
14:00
PTE-PEAC
VS
Pécsi MFC
NB III - Southwest
-
T7 03/10
11:00
Pécsi MFC
VS
Budafoki LC
NB III - Southwest
-
CN 11/10
11:00
Siofok
VS
Pécsi MFC
NB III - Southwest
-
T7 17/10
15:00
Pécsi MFC
VS
Szekszárd
NB III - Southwest
-
T7 24/10
16:00
Budaörs
VS
Pécsi MFC
NB III - Southwest
-
T4 28/10
16:00
Pécsi MFC
VS
Kisvarda FC
Magyar Kupa
-
CN 08/11
10:00
Paksi SE II
VS
Pécsi MFC
NB III - Southwest
-
CN 15/11
12:00
Dunaharaszti MTK
VS
Pécsi MFC
NB III - Southwest
-
T7 21/11
16:00
Pécsi MFC
VS
Sárbogárd
NB III - Southwest
-
CN 28/02
16:00
Pécsi MFC
VS
Majosi
NB III - Southwest
Kết quả gần đây
-
T7 19/09
FT
Pécsi MFC
3 – 0
MTK Budapest II
NB III - Southwest
T
-
T7 12/09
FT
Pécsi MFC
3 – 2
Tiszakecske FC
Magyar Kupa
T
-
T7 05/09
FT
Kaposvar
0 – 1
Pécsi MFC
NB III - Southwest
T
-
CN 30/08
FT
Pécsi MFC
7 – 0
Iváncsa
NB III - Southwest
T
-
T4 26/08
FT
Érdi VSE
1 – 2
Pécsi MFC
NB III - Southwest
T
-
T6 21/08
FT
Pécsi MFC
3 – 0
Sárbogárd
Magyar Kupa
T
-
T7 15/08
FT
Pécsi MFC
3 – 0
Ferencváros II
NB III - Southwest
T
-
T4 12/08
FT
Sárbogárd
0 – 6
Pécsi MFC
NB III - Southwest
T
-
T7 08/08
FT
Majosi
1 – 3
Pécsi MFC
NB III - Southwest
T
-
T7 25/07
FT
Pécsi MFC
2 – 0
Dunaharaszti MTK
NB III - Southwest
T
Đội hình 16 cầu thủ
Thủ môn
-
Daniel Varasdi
Số 81 · 26 tuổi
Hậu Vệ
-
Daniel Harsanyi
Số 3 · 22 tuổi
-
M. Németh
Số 4 · 29 tuổi
-
Gyula Csemer
Số 13 · 31 tuổi
-
A. Mlinarcsik
Số 20 · 24 tuổi
-
D. Okorie
22 tuổi
Tiền Vệ
-
P. Beke
Số 7 · 31 tuổi
-
Mate Kesztyus
Số 65 · 28 tuổi
-
L. B. Horvath
17 tuổi
Tiền Đạo
-
B. Babati
Số 7 · 30 tuổi
-
M. Adamcsek
Số 9 · 28 tuổi
-
Z. Novák
Số 9 · 25 tuổi
-
P. Horvath
Số 15 · 34 tuổi
-
M. Hegedus
Số 23 · 27 tuổi
-
N. Kóródi
Số 27 · 26 tuổi
-
B. Sores
Số 29 · 18 tuổi