Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
RED Star FC 93

RED Star FC 93

France Sân: Stade de Paris (Stade Bauer)
Phong độ 5 trận gần nhất H B T T T

Trận tiếp theo

Ligue 2 · Regular Season - 8 T7 10/10 · 12:00 Clermont Foot VS RED Star FC 93

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
Ligue 2 2 7 4 2 1 2 14

Lịch thi đấu

  • T7 10/10 12:00 Clermont Foot VS RED Star FC 93 Ligue 2
  • T7 17/10 18:00 RED Star FC 93 VS Saint Etienne Ligue 2
  • T7 24/10 12:00 Montpellier VS RED Star FC 93 Ligue 2
  • T2 02/11 19:45 RED Star FC 93 VS Nancy Ligue 2
  • T6 06/11 19:00 Dijon VS RED Star FC 93 Ligue 2
  • T6 20/11 19:00 RED Star FC 93 VS PAU Ligue 2
  • T6 04/12 19:00 Dunkerque VS RED Star FC 93 Ligue 2
  • T6 11/12 19:00 RED Star FC 93 VS Grenoble Ligue 2
  • T7 02/01 19:00 Rodez VS RED Star FC 93 Ligue 2
  • T6 15/01 19:00 RED Star FC 93 VS Annecy Ligue 2

Kết quả gần đây

  • T7 19/09 FT Guingamp 1 – 3 RED Star FC 93 Ligue 2 T
  • T2 14/09 FT RED Star FC 93 1 – 0 Metz Ligue 2 T
  • T6 04/09 FT Laval 1 – 2 RED Star FC 93 Ligue 2 T
  • T7 29/08 FT RED Star FC 93 1 – 4 Reims Ligue 2 B
  • T6 21/08 FT Boulogne 1 – 1 RED Star FC 93 Ligue 2 H
  • T6 14/08 FT RED Star FC 93 0 – 0 Sochaux Ligue 2 H
  • T7 08/08 FT Nantes 0 – 1 RED Star FC 93 Ligue 2 T
  • T6 31/07 FT Amiens 3 – 1 RED Star FC 93 Friendlies Clubs B
  • T3 28/07 FT UNFP 1 – 4 RED Star FC 93 Friendlies Clubs T
  • T7 25/07 FT Le Havre 2 – 1 RED Star FC 93 Friendlies Clubs B

Đội hình 27 cầu thủ

Thủ môn

  • Yanis Benchaouch Marty Yanis Benchaouch Marty Số 1 · 19 tuổi
  • G. Poussin G. Poussin Số 16 · 26 tuổi

Hậu Vệ

  • T. Magnin T. Magnin Số 2 · 22 tuổi
  • M. Huard M. Huard Số 3 · 27 tuổi
  • E. Zidane E. Zidane Số 4 · 20 tuổi
  • J. Escartin J. Escartin Số 5 · 22 tuổi
  • Sekou Guindo Sekou Guindo Số 12 · 22 tuổi
  • D. Durivaux D. Durivaux Số 20 · 24 tuổi
  • P. Lemonnier P. Lemonnier Số 24 · 32 tuổi
  • Leonardo Buta Leonardo Buta Số 25 · 24 tuổi
  • M. Ahamada M. Ahamada Số 31 · 21 tuổi
  • C. Lahmer C. Lahmer Số 35 · 23 tuổi
  • C. Bianay Balcot C. Bianay Balcot Số 80 · 20 tuổi

Tiền Vệ

  • B. Danger B. Danger Số 6 · 27 tuổi
  • D. Durand D. Durand Số 7 · 30 tuổi
  • G. Trani G. Trani Số 8 · 28 tuổi
  • S. Khaoui S. Khaoui Số 10 · 30 tuổi
  • Mahamadou Diawara Mahamadou Diawara Số 14 · 20 tuổi
  • S. Renel S. Renel Số 17 · 24 tuổi
  • I. Halifa I. Halifa Số 19 · 21 tuổi
  • Idrissa Sabaly Idrissa Sabaly Số 21 · 18 tuổi
  • G. Kyeremeh G. Kyeremeh Số 27 · 25 tuổi
  • Cheick Konate Cheick Konate Số 45 · 20 tuổi

Tiền Đạo

  • I. Despotovic I. Despotovic Số 9 · 18 tuổi
  • K. Cissé K. Cissé Số 11 · 29 tuổi
  • J. Ikanga A Ngele J. Ikanga A Ngele Số 23 · 23 tuổi
  • K. Cabral K. Cabral Số 91 · 26 tuổi

Cập nhật lúc 18:30 25/09