SC Bengaluru
B
B
T
B
T
Trận tiếp theo
Chưa có lịch thi đấu sắp tới.
Bảng xếp hạng
| Giải đấu | # | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | 8 | -2 | 11 |
Lịch thi đấu
Chưa có lịch thi đấu sắp tới.
Kết quả gần đây
-
T6 15/05
FT
Sporting Goa
1 – 2
SC Bengaluru
I-League - 2nd Division
T
-
T7 09/05
FT
Delhi FC
5 – 1
SC Bengaluru
I-League - 2nd Division
B
-
CN 03/05
FT
Sudeva
0 – 2
SC Bengaluru
I-League - 2nd Division
T
-
T2 27/04
FT
SC Bengaluru
0 – 1
Karbi Anglong Morning Star FC
I-League - 2nd Division
B
-
T2 20/04
FT
SC Bengaluru
3 – 5
NEROCA
I-League - 2nd Division
B
-
T3 14/04
FT
SC Bengaluru
2 – 0
United
I-League - 2nd Division
T
-
T5 02/04
FT
Bengaluru United
0 – 0
SC Bengaluru
I-League - 2nd Division
H
-
T6 27/03
FT
Myj-Gmsc
3 – 3
SC Bengaluru
I-League - 2nd Division
H
-
T7 05/04
FT
Sreenidi Deccan
2 – 2
SC Bengaluru
I-League
H
-
CN 30/03
FT
Namdhari
2 – 1
SC Bengaluru
I-League
B
Đội hình 33 cầu thủ
Thủ môn
-
B. Lama
23 tuổi
-
Satyajit Bordoloi
29 tuổi
-
Y. Kuriyama
25 tuổi
Hậu Vệ
-
Clarence Savio
Số 15 · 21 tuổi
-
S. Sampingiraj
Số 16 · 31 tuổi
-
A. Gouda
20 tuổi
-
Carlos Lomba
33 tuổi
-
M. Kannan
29 tuổi
-
O. Singh
24 tuổi
-
Shafeel PP
27 tuổi
-
S. Lukić
36 tuổi
-
S. Shetty
30 tuổi
-
S. Valan
29 tuổi
Tiền Vệ
-
S. Sahil
Số 27 · 25 tuổi
-
Asif OM
24 tuổi
-
F. Methukayil
30 tuổi
-
J. Devassy
29 tuổi
-
K. Singh
27 tuổi
-
R. Joseph
21 tuổi
-
T. Ragui
22 tuổi
-
V. Velan
26 tuổi
Tiền Đạo
-
K. Singh
Số 7 · 29 tuổi
-
A. Jha
Số 29 · 26 tuổi
-
Álex Sánchez
36 tuổi
-
A. Narayanapuram
23 tuổi
-
Arif Shaikh
32 tuổi
-
H. Kisekka
36 tuổi
-
I. Raghunanda
20 tuổi
-
Jordan Lamela
24 tuổi
-
S. Singh
24 tuổi
-
T. Kumar
-
T. Shimray
23 tuổi
-
U. Saiyyad
25 tuổi