Šmartno
H
T
T
B
T
Trận tiếp theo
Bảng xếp hạng
| Giải đấu | # | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | 6 | 3 | 10 |
Lịch thi đấu
-
T7 26/09
14:00
Ljutomer
VS
Šmartno
3. SNL - East
-
T7 03/10
13:30
Šmartno
VS
Limbuš Pekre
3. SNL - East
-
T7 10/10
13:30
Fužinar
VS
Šmartno
3. SNL - East
-
T7 17/10
16:00
Dobrovce
VS
Šmartno
3. SNL - East
-
T4 28/10
14:00
Odranci
VS
Šmartno
3. SNL - East
-
T7 31/10
13:00
Šmartno
VS
Šampion Celje
3. SNL - East
-
T7 07/11
13:00
Hajdina
VS
Šmartno
3. SNL - East
-
T7 14/11
13:00
NK Ormoz
VS
Šmartno
3. SNL - East
Kết quả gần đây
-
T7 19/09
FT
Šmartno
8 – 1
Podvinci
3. SNL - East
T
-
T7 12/09
FT
Čarda Martjanci
7 – 1
Šmartno
3. SNL - East
B
-
T7 05/09
FT
Šmartno
2 – 1
Rače
3. SNL - East
T
-
T7 29/08
FT
Šmartno
3 – 0
Videm
3. SNL - East
T
-
T7 22/08
FT
Korotan Prevalje
0 – 0
Šmartno
3. SNL - East
H
-
T7 15/08
FT
Šmartno
2 – 4
NK Ormoz
3. SNL - East
B
-
T7 23/05
FT
Šmartno
0 – 1
Rače
3. SNL - East
B
-
T7 16/05
FT
Podvinci
0 – 2
Šmartno
3. SNL - East
T
-
CN 10/05
FT
Šmartno
5 – 0
Fužinar
3. SNL - East
T
-
CN 03/05
FT
Videm
5 – 2
Šmartno
3. SNL - East
B
Đội hình 12 cầu thủ
Thủ môn
-
Žan Verdev
21 tuổi
Hậu Vệ
-
Ardit Vezaj
20 tuổi
-
M. Funtek
24 tuổi
Tiền Vệ
-
David Hrastnik
27 tuổi
-
David Trap
27 tuổi
-
Gal Zabukovnik
25 tuổi
-
Luka Danijel
25 tuổi
-
Nejc Zabukovnik
25 tuổi
-
Rok Melavc
22 tuổi
-
Tomaž Marko
22 tuổi
-
Žan Kopušar
22 tuổi
Tiền Đạo
-
Matjaž Trop
27 tuổi