Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
South Sudan

South Sudan

Sudan Sân: Juba Stadium
Phong độ 5 trận gần nhất H B T B B

Trận tiếp theo

Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage - 2 T3 29/09 · 13:00 South Sudan VS Egypt

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
World Cup - Qualification Africa · Group B 6 10 0 5 5 -16 5

Lịch thi đấu

  • T3 29/09 13:00 South Sudan VS Egypt Africa Cup of Nations - Qualification
  • T4 11/11 17:00 Angola VS South Sudan Africa Cup of Nations - Qualification
  • CN 15/11 17:00 South Sudan VS Angola Africa Cup of Nations - Qualification
  • T4 24/03 17:00 South Sudan VS Malawi Africa Cup of Nations - Qualification
  • CN 28/03 16:00 Egypt VS South Sudan Africa Cup of Nations - Qualification

Kết quả gần đây

  • T6 25/09 FT Malawi 2 – 1 South Sudan Africa Cup of Nations - Qualification B
  • CN 29/03 FT South Sudan 0 – 1 Djibouti Africa Cup of Nations - Qualification B
  • T5 26/03 FT Djibouti 0 – 4 South Sudan Africa Cup of Nations - Qualification T
  • T3 25/11 FT Syria 2 – 0 South Sudan Arab Cup B
  • T2 13/10 FT South Sudan 0 – 0 Togo World Cup - Qualification Africa H
  • T6 10/10 FT South Sudan 0 – 5 Senegal World Cup - Qualification Africa B
  • T3 09/09 FT Mauritania 0 – 0 South Sudan World Cup - Qualification Africa H
  • T6 05/09 FT South Sudan 1 – 4 Congo DR World Cup - Qualification Africa B
  • T3 25/03 FT Sudan 1 – 1 South Sudan World Cup - Qualification Africa H
  • T6 21/03 FT Congo DR 1 – 0 South Sudan World Cup - Qualification Africa B

Đội hình 24 cầu thủ

Thủ môn

  • R. Mayek R. Mayek Số 1 · 25 tuổi
  • G. Yogusuk G. Yogusuk Số 16
  • M. Mawith M. Mawith Số 23 · 26 tuổi

Hậu Vệ

  • B. Laku B. Laku Số 2 · 19 tuổi
  • R. Okocha R. Okocha Số 3 · 32 tuổi
  • P. K. Pal P. P. K. Pal P. Số 4 · 25 tuổi
  • P. Maker P. Maker Số 4 · 32 tuổi
  • D. John D. John Số 7 · 15 tuổi
  • S. Taban S. Taban Số 13 · 23 tuổi
  • O. Sebit O. Sebit Số 14 · 27 tuổi
  • Athir Thomas Magor Abdo Gaber Athir Thomas Magor Abdo Gaber Số 17 · 38 tuổi
  • J. Bangasi J. Bangasi
  • T. Kuol T. Kuol 23 tuổi

Tiền Vệ

  • C. Yak C. Yak Số 5
  • J. Malish Manase J. Malish Manase Số 6 · 23 tuổi
  • W. Gama W. Gama Số 8 · 22 tuổi
  • P. Chol P. Chol Số 10 · 31 tuổi
  • M. Malish M. Malish Số 12 · 26 tuổi
  • M. Albano M. Albano Số 15 · 19 tuổi
  • I. Wani I. Wani Số 19 · 27 tuổi
  • D. Jok D. Jok 24 tuổi

Tiền Đạo

  • Alfred Leku Alfred Leku Số 9 · 28 tuổi
  • K. Majak K. Majak Số 18
  • P. Akech P. Akech Số 22

Cập nhật lúc 17:40 25/09