Thanh Hóa
H
T
B
B
Trận tiếp theo
Bảng xếp hạng
| Giải đấu | # | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | 2 | 0 | 3 |
Lịch thi đấu
-
T7 10/10
11:00
Hai Phong
VS
Thanh Hóa
V.League 1
-
T7 17/10
10:00
Thanh Hóa
VS
Nam Dinh
V.League 1
-
T5 22/10
12:15
Công An Nhân Dân
VS
Thanh Hóa
V.League 1
-
T6 30/10
10:00
Thanh Hóa
VS
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
V.League 1
-
CN 08/11
12:15
Viettel
VS
Thanh Hóa
V.League 1
-
T6 20/11
10:00
Thanh Hóa
VS
Hoang Anh Gia Lai
V.League 1
-
CN 29/11
10:00
Thanh Hóa
VS
Bình Phước
V.League 1
-
CN 06/12
11:00
Song Lam Nghe An
VS
Thanh Hóa
V.League 1
-
CN 13/12
10:00
Thanh Hóa
VS
Ho Chi Minh
V.League 1
-
T5 17/12
10:00
Thanh Hóa
VS
Ha Noi
V.League 1
Kết quả gần đây
Đội hình 27 cầu thủ
Thủ môn
-
Quang Vu Tuyen
Số 23 · 30 tuổi
-
Diep Nguyen Thanh
Số 25 · 35 tuổi
-
L. Anh Tuan
Số 93 · 21 tuổi
Hậu Vệ
-
Hung Luc Xuan
Số 5 · 30 tuổi
-
B. Nguyen
Số 7 · 24 tuổi
-
Nam Truong Thanh
Số 14 · 21 tuổi
-
Trinh Van Loi
Số 15 · 30 tuổi
-
Nguyen Dinh Huyen
Số 16 · 24 tuổi
-
Doan Ngoc Ha
Số 29 · 21 tuổi
-
Nghia Nguyen Trong Dai
Số 32
-
Doan Tuan Canh
Số 39 · 27 tuổi
-
M. Truong Duc
Số 58 · 26 tuổi
-
Tung Nguyen Duc
Số 90 · 22 tuổi
Tiền Vệ
-
Dung Nguyen Huu
Số 2 · 30 tuổi
-
Hoang Ngo Duc
Số 8 · 23 tuổi
-
Tinh Nguyen Ngoc
Số 11 · 22 tuổi
-
Le Ba Nam
Số 19 · 21 tuổi
-
Quy Tran Ngoc
Số 21 · 23 tuổi
-
D. Thongkhamsavath
Số 22 · 21 tuổi
-
D. Lovrić
Số 35 · 25 tuổi
-
O. Abdurakhmanov
Số 77 · 29 tuổi
-
Nguyen Trong Phu
Số 89 · 26 tuổi
Tiền Đạo
-
S. Guindo
Số 9 · 29 tuổi
-
Le Van Thang
Số 10 · 35 tuổi
-
Nguyen Van Tung
Số 17 · 23 tuổi
-
V. H. Le
Số 75 · 19 tuổi
-
Matheus Martins
Số 98 · 27 tuổi