Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
2. Bundesliga · Vòng 6 Chủ Nhật, 20/09/2026 · 11:30
2–2
Kết thúc Hiệp 1: 1 – 2
Sân: Schüco-Arena, Bielefeld Trọng tài: Felix Wagner, Germany

Diễn biến

  1. J. Grodowski
    13'
  2. 20'
    Paul HennrichTime wasting
  3. 24'
    Patrick MainkaTime wasting
  4. Maximilian BauerFoul
    28'
  5. 30'
    B. ZivzivadzePhạt đền
  6. 45'
    P. HennrichKiến tạo: M. Busch
  7. F. HagmannRa: H. Koudossou
    46'
  8. L. JensenRa: J. Rochelt
    46'
  9. J. NiehuesPhản lưới nhà
    55'
  10. Joel GrodowskiArgument
    59'
  11. 59'
    Jan SchöppnerArgument
  12. I. YoungRa: D. Min
    64'
  13. B. BoakyeRa: M. Momuluh
    64'
  14. 70'
    M. HonsakRa: C. Conteh
  15. 71'
    M. KaufmannRa: A. Vogt
  16. Maximilian GroßerFoul
    76'
  17. 77'
    Y. WagnerRa: P. Hennrich
  18. 85'
    O. MhamdiRa: B. Zivzivadze
  19. 85'
    L. KerberRa: J. Niehues
  20. 88'
    Luca KerberFoul

Thống kê

Arminia Bielefeld1. FC Heidenheim
42% Kiểm soát bóng 58%
0.49 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 2.52
6 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 7
2 Sút ra ngoài 7
1 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 4
5 Phạt góc 6
13 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 4
5 Thủ môn cứu thua 1
-1.34 Bàn thua ngăn chặn -1.34
375 Tổng đường chuyền 508
288 Chuyền chính xác 416
77% Tỉ lệ chuyền chính xác 82%

Đội hình

1 J. Kersken 8.2
29 T. Handwerker 6.9
19 M. Grosser 6
5 M. Bauer (C) 5.7
7 H. Koudossou 6
11 J. Grodowski 7
38 M. Worl 6.9
21 S. Russo 6.9
14 M. Momuluh 6
9 D. Min 6.7
10 J. Rochelt 6.6

Đá chính

  • 1 J. Kersken TM 8.2
  • 7 H. Koudossou HV ▼ 46' 6
  • 5 M. Bauer (C) HV 5.7
  • 19 M. Grosser HV 6
  • 29 T. Handwerker HV 6.9
  • 14 M. Momuluh TV ▼ 64' 6
  • 21 S. Russo TV 6.9
  • 38 M. Worl TV 6.9
  • 11 J. Grodowski TV ⚽ 7
  • 10 J. Rochelt TĐ ▼ 46' 6.6
  • 9 D. Min TĐ ▼ 64' 6.7

Dự bị

  • 18 L. Oppermann TM
  • 3 J. Felix HV
  • 2 F. Hagmann HV ▲ 46' ⚽ 7.6
  • 17 A. Sicker HV
  • 31 L. Jensen TV ▲ 46' A 6.9
  • 6 M. Mehlem TV
  • 42 T. Wegener TV
  • 30 I. Young TĐ ▲ 64' 6.6
  • 27 B. Boakye TĐ ▲ 64' 6.5

HLV: Oliver Kirch

33 T. Dahne 5.9
27 M. Heule 7.2
19 J. Fohrenbach 6.9
6 P. Mainka (C) 6.7
2 M. Busch 7
10 C. Conteh 6.9
16 J. Niehues 6.7
3 J. Schoppner 6.9
8 P. Hennrich 7.3
11 B. Zivzivadze 7.9
18 A. Vogt 6.2

Đá chính

  • 33 T. Dahne TM 5.9
  • 2 M. Busch HV A 7
  • 6 P. Mainka (C) HV 6.7
  • 19 J. Fohrenbach HV 6.9
  • 27 M. Heule HV 7.2
  • 8 P. Hennrich TV ▼ 77' ⚽ 7.3
  • 3 J. Schoppner TV 6.9
  • 16 J. Niehues TV ▼ 85' 6.7
  • 10 C. Conteh TV ▼ 70' 6.9
  • 18 A. Vogt TĐ ▼ 71' 6.2
  • 11 B. Zivzivadze TĐ ▼ 85' ⚽ 7.9

Dự bị

  • 1 F. Feller TM
  • 4 T. Siersleben HV
  • 23 L. Paqarada HV
  • 22 O. Mhamdi HV ▲ 85' 6.9
  • 20 L. Kerber TV ▲ 85' 6.3
  • 41 M. Zrilic TV
  • 29 M. Kaufmann TĐ ▲ 71' 6.6
  • 38 Y. Wagner TĐ ▲ 77' 6.3
  • 17 M. Honsak TĐ ▲ 70' 6.7

HLV: Frank Schmidt

Cập nhật lúc 18:28 25/09