Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Super League 1 · Vòng 2 Chủ Nhật, 30/08/2026 · 18:00
0–1
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 1
Sân: Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripoli Trọng tài: Fotios Polychronis, Greece

Diễn biến

  1. 14'
    Panagiotis RetsosFoul
  2. 31'
    Jota SilvaKiến tạo: M. Saliakas
  3. Kalvin KetuFoul
    39'
  4. Dimitris KourbelisFoul
    41'
  5. Franco OrozcoArgument
    45'
  6. B. PerezRa: J. Bartolo
    46'
  7. 58'
    Santiago HezzeFoul
  8. B. KimpiokaRa: F. Orozco
    60'
  9. 64'
    Z. SmajlovicRa: M. Saliakas
  10. 69'
    G. MartinsRa: Jota Silva
  11. 69'
    A. GonzalezRa: J. Roca
  12. F. MachedaRa: Ricardinho
    75'
  13. N. KaltsasRa: K. Ketu
    75'
  14. 75'
    G. SaRa: L. Scipioni
  15. 75'
    R. FreulerRa: A. El Kaabi
  16. A. PapakanellosRa: G. Kotsiras
    82'
  17. 87'
    Remo FreulerFoul
  18. 90+3'
    Nair TiknizyanFoul

Thống kê

Asteras TripolisOlympiakos Piraeus
50% Kiểm soát bóng 50%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.70
10 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 7
5 Sút ra ngoài 5
2 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 10
2 Sút ngoài vòng cấm 5
3 Phạt góc 6
4 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 4
6 Thủ môn cứu thua 3
0.11 Bàn thua ngăn chặn 0.11
389 Tổng đường chuyền 386
296 Chuyền chính xác 278
76% Tỉ lệ chuyền chính xác 72%

Đội hình

1 N. Papadopoulos 7.2
28 A. Mendez 7.2
32 J. Silva 6.7
74 D. Laskaris 7.5
27 G. Kotsiras 6.3
21 D. Kourbelis (C) 7.2
11 K. Ketu 6.7
10 E. Gonzalez 7
7 J. Bartolo 7.2
19 F. Orozco 6.3
39 Ricardinho 6.5

Đá chính

  • 1 N. Papadopoulos TM 7.2
  • 27 G. Kotsiras HV ▼ 82' 6.3
  • 74 D. Laskaris HV 7.5
  • 32 J. Silva HV 6.7
  • 28 A. Mendez HV 7.2
  • 21 D. Kourbelis (C) TV 7.2
  • 19 F. Orozco TV ▼ 60' 6.3
  • 7 J. Bartolo TV ▼ 46' 7.2
  • 10 E. Gonzalez TV 7
  • 11 K. Ketu TV ▼ 75' 6.7
  • 39 Ricardinho TĐ ▼ 75' 6.5

Dự bị

  • 61 V. Chatziemmanouil TM
  • 91 T. Kakadiaris TM
  • 17 A. Tereziou TĐ
  • 6 K. Chrysopoulos HV
  • 16 F. Brorsson HV
  • 8 G. Bouzoukis TV
  • 80 B. Perez TV ▲ 46' 6.7
  • 23 A. Riera TV
  • 44 A. Papakanellos TV ▲ 82' 6.6
  • 9 F. Macheda TĐ ▲ 75' 6.3
  • 20 N. Kaltsas TĐ ▲ 75' 6.5
  • 75 B. Kimpioka TĐ ▲ 60' 6.7

HLV: Georgios Antonopoulos

1 S. Ortega 6.9
71 N. Tiknizyan 7.5
5 L. Pirola 7
45 P. Retsos (C) 7
2 M. Saliakas 7.6
16 L. Scipioni 7.6
32 S. Hezze 6.6
73 J. Roca 6.2
22 Chiquinho 7.3
20 Jota Silva 7.5
9 A. El Kaabi 5.9

Đá chính

  • 1 S. Ortega TM 6.9
  • 2 M. Saliakas HV ▼ 64' A 7.6
  • 45 P. Retsos (C) HV 7
  • 5 L. Pirola HV 7
  • 71 N. Tiknizyan HV 7.5
  • 32 S. Hezze TV 6.6
  • 16 L. Scipioni TV ▼ 75' 7.6
  • 20 Jota Silva TV ▼ 69' ⚽ 7.5
  • 22 Chiquinho TV 7.3
  • 73 J. Roca TV ▼ 69' 6.2
  • 9 A. El Kaabi TĐ ▼ 75' 5.9

Dự bị

  • 31 B. Popovic TM
  • 6 D. Carmo HV
  • 70 B. Onyemaechi HV
  • 4 Z. Smajlovic HV ▲ 64' 6.6
  • 14 D. Garcia TV
  • 8 G. Sa TV ▲ 75' 6.6
  • 96 C. Mouzakitis TV
  • 19 R. Freuler TV ▲ 75' 6.9
  • 7 K. Fortounis TV
  • 90 Clayton TĐ
  • 10 G. Martins TV ▲ 69' 6.6
  • 34 A. Gonzalez TĐ ▲ 69' 6.3

HLV: Luis Mendilibar Jose

Cập nhật lúc 18:35 25/09