Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
1–2
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Stadion Bilino Polje, Zenica Trọng tài: F. Zwayer

Diễn biến

  1. Sead KolašinacFoul
    9'
  2. 16'
    Mykola MatviyenkoFoul
  3. Jusuf GazibegovićSimulation
    26'
  4. M. MatviienkoPhản lưới nhà
    56'
  5. 58'
    Yukhym KonopliaFoul
  6. E. ĆivićRa: A. Dedić
    68'
  7. 76'
    O. HutsuliakRa: O. Zubkov
  8. 76'
    R. MalinovskyiRa: O. Zinchenko
  9. Anel AhmedhodžićUnallowed field entering
    79'
  10. 81'
    R. YaremchukRa: V. Brazhko
  11. M. PjanićRa: H. Hajradinović
    82'
  12. A. KovačevićRa: A. Ahmedhodžić
    82'
  13. 85'
    R. YaremchukKiến tạo: Y. Konoplia
  14. 88'
    A. DovbykKiến tạo: R. Yaremchuk
  15. 90+1'
    Roman YaremchukFoul
  16. A. RahmanovićRa: R. Krunić
    90+2'
  17. 90+2'
    M. TalovierovRa: A. Dovbyk
  18. Adnan KovačevićFoul
    90+4'
  19. 90+7'
    Andriy LuninTime wasting

Thống kê

Bosnia & HerzegovinaUkraine
34% Kiểm soát bóng 66%
7 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 4
5 Sút ra ngoài 5
0 Sút bị chặn 3
7 Sút trong vòng cấm 7
0 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 20
4 Thẻ vàng 4
1 Thủ môn cứu thua 1
271 Tổng đường chuyền 530
164 Chuyền chính xác 439
61% Tỉ lệ chuyền chính xác 83%

Đội hình

12 I. Šehić 6
5 S. Kolašinac 6.3
3 D. Hadžikadunić 6.9
16 A. Ahmedhodžić 6.9
4 J. Gazibegović 6.5
8 R. Krunić 7.2
13 G. Cimirot 6.3
7 A. Dedić 6.6
20 H. Hajradinović 6.7
23 E. Demirović 7.5
11 E. Džeko (C) 7

Đá chính

  • 12 I. Šehić TM 6
  • 16 A. Ahmedhodžić HV ▼ 82' 6.9
  • 3 D. Hadžikadunić HV 6.9
  • 5 S. Kolašinac HV 6.3
  • 7 A. Dedić TV ▼ 68' 6.6
  • 13 G. Cimirot TV 6.3
  • 8 R. Krunić TV ▼ 90+2' 7.2
  • 4 J. Gazibegović TV 6.5
  • 20 H. Hajradinović TĐ ▼ 82' 6.7
  • 11 E. Džeko (C) TĐ 7
  • 23 E. Demirović TĐ 7.5

Dự bị

  • 2 E. Ćivić HV ▲ 68' 6.2
  • 10 M. Pjanić TV ▲ 82' 6.6
  • 19 A. Kovačević HV ▲ 82' 6.9
  • 17 A. Rahmanović TV ▲ 90+2' 6.7
  • 14 D. Varešanović TV
  • 18 D. Huseinbašić TV
  • 22 K. Pirić TM
  • 15 H. Tabaković TĐ
  • 1 N. Vasilj TM
  • 21 N. Mujakić HV
  • 6 I. Bašić TV
  • 9 S. Prevljak TĐ

HLV: S. Milošević

Ukraine 4-2-3-1
23 A. Lunin 6.3
16 V. Mykolenko 6.9
22 M. Matviienko 6.2
13 I. Zabarnyi 6.2
2 Y. Konoplia 7.3
14 V. Brazhko 7
17 O. Zinchenko (C) 6.5
10 M. Mudryk 6.6
7 H. Sudakov 7.3
20 O. Zubkov 6.9
11 A. Dovbyk 7.2

Đá chính

  • 23 A. Lunin TM 6.3
  • 2 Y. Konoplia HV A 7.3
  • 13 I. Zabarnyi HV 6.2
  • 22 M. Matviienko HV 6.2
  • 16 V. Mykolenko HV 6.9
  • 17 O. Zinchenko (C) TV ▼ 76' 6.5
  • 14 V. Brazhko TV ▼ 81' 7
  • 20 O. Zubkov TV ▼ 76' 6.9
  • 7 H. Sudakov TV 7.3
  • 10 M. Mudryk TV 6.6
  • 11 A. Dovbyk TĐ ▼ 90+2' ⚽ 7.2

Dự bị

  • 19 O. Hutsuliak TV ▲ 76' 6.7
  • 8 R. Malinovskyi TV ▲ 76' 6.6
  • 9 R. Yaremchuk TĐ ▲ 81' ⚽ A 8.6
  • 4 M. Talovierov HV ▲ 90+2' 6.7
  • 12 A. Trubin TM
  • 6 M. Shaparenko TV
  • 15 V. Bondar HV
  • 18 V. Vanat TĐ
  • 1 H. Bushchan TM
  • 3 B. Mykhailichenko HV
  • 5 S. Sydorchuk TV
  • 21 O. Tymchyk HV

HLV: S. Rebrov

Cập nhật lúc 17:43 25/09