Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
0–3
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 2
Sân: Al-Barid Stadium, Rabat Trọng tài: Ahmad Imetehaz Heeralall, Mauritius

Diễn biến

  1. 31'
    N. MbukuKiến tạo: G. Kakuta
  2. 38'
    Goal confirmedMeschack Elia
  3. 41'
    G. KakutaPhạt đền
  4. T. KopelangRa: T. Ditlhokwe
    46'
  5. C. MolefeRa: K. Seakanyeng
    56'
  6. T. OrebonyeRa: S. Boy
    56'
  7. 57'
    T. BongondaRa: M. Elia
  8. 57'
    M. BalikwishaRa: N. Mbuku
  9. 60'
    G. KakutaKiến tạo: T. Bongonda
  10. 66'
    Goal cancelledFiston Mayele
  11. G. ModingwaneRa: G. Mohutsiwa
    71'
  12. M. EnosaRa: G. Baruti
    71'
  13. 74'
    S. EssendeRa: G. Kakuta
  14. 74'
    N. SadikiRa: C. Pickel
  15. 89'
    B. CipengaRa: F. Mayele

Thống kê

BotswanaCongo DR
45% Kiểm soát bóng 55%
6 Tổng cú sút 28
1 Sút trúng đích 6
4 Sút ra ngoài 19
1 Sút bị chặn 3
2 Sút trong vòng cấm 18
4 Sút ngoài vòng cấm 10
0 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 16
3 Thủ môn cứu thua 1
451 Tổng đường chuyền 538
391 Chuyền chính xác 481
87% Tỉ lệ chuyền chính xác 89%

Đội hình

Đá chính

  • 23 G. Phoko TM 7.3
  • 2 T. Leinanyane HV 5.9
  • 4 M. Gaolaolwe HV 6.9
  • 3 T. Ditlhokwe (C) HV ▼ 46' 5.9
  • 12 M. Johnson HV 6
  • 6 G. Mohutsiwa TV ▼ 71' 6.5
  • 15 M. Cooper TV 6.6
  • 7 K. Seakanyeng TV ▼ 56' 6.5
  • 13 S. Boy TV ▼ 56' 6.7
  • 22 G. Baruti TV ▼ 71' 6.5
  • 10 T. Sesinyi TĐ 7

Dự bị

  • 1 K. Dambe TM
  • 16 K. Kgosipula TM
  • 20 T. Kopelang HV ▲ 46' 7.7
  • 24 L. Ratshukudu TV
  • 14 G. Modingwane TV ▲ 71' 6.3
  • 8 O. Ramotse
  • 17 T. Kgamanyane TV
  • 5 A. Velaphi HV
  • 19 C. Molefe ▲ 56'
  • 21 T. Maponda TĐ
  • 11 T. Orebonye TĐ ▲ 56' 6.6
  • 18 L. Ditsele HV
  • 25 M. Enosa ▲ 71'
  • 26 S. Nganda HV
  • 9 O. Kebatho TĐ
Congo DR 4-2-3-1
1 L. Mpasi-Nzau 7.2
12 J. Kayembe 7.9
15 R. Bushiri 7
22 C. Mbemba (C) 7
24 G. Kalulu 7.2
18 C. Pickel 6.9
6 N. Mukau 7.7
7 N. Mbuku 8.5
11 G. Kakuta 8.7
13 M. Elia 6.3
19 F. Mayele 5.2

Đá chính

  • 1 L. Mpasi-Nzau TM 7.2
  • 24 G. Kalulu HV 7.2
  • 22 C. Mbemba (C) HV 7
  • 15 R. Bushiri HV 7
  • 12 J. Kayembe HV 7.9
  • 6 N. Mukau TV 7.7
  • 18 C. Pickel TV ▼ 74' 6.9
  • 13 M. Elia TV ▼ 57' 6.3
  • 11 G. Kakuta TV ▼ 74' ⚽×2 A 8.7
  • 7 N. Mbuku TV ▼ 57' ⚽ 8.5
  • 19 F. Mayele TĐ ▼ 89' 5.2

Dự bị

  • 16 T. Fayulu TM
  • 21 M. Epolo TM
  • 2 A. Wan-Bissaka HV
  • 3 S. Kapuadi HV
  • 9 S. Essende TĐ ▲ 74' 6.7
  • 23 S. Banza TĐ
  • 4 A. Tuanzebe HV
  • 8 S. Moutoussamy TV
  • 14 N. Sadiki TV ▲ 74' 6.9
  • 17 C. Bakambu TĐ
  • 10 T. Bongonda TV ▲ 57' 6.6
  • 25 E. Kayembe TV
  • 27 M. Balikwisha TĐ ▲ 57' 7.5
  • 20 B. Cipenga TĐ ▲ 89' 6.6
  • 5 D. Batubinsika HV

HLV: Otis N'Goma Kondi

Cập nhật lúc 17:50 25/09