Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
3–0
Kết thúc Hiệp 1: 1 – 0
Sân: Andrův stadion, Olomouc Trọng tài: S. Schärer

Diễn biến

  1. D. DouděraKiến tạo: T. Chorý
    14'
  2. 24'
    Ioan-Calin RevencoFoul
  3. 30'
    Mihail CaimacovFoul
  4. 45'
    Veaceslav PosmacFoul
  5. 46'
    V. DamaşcanRa: N. Moțpan
  6. 46'
    M. CojocaruRa: I. Revenco
  7. 47'
    Vladyslav BabohloFoul
  8. 55'
    Vladyslav BabohloFoul
  9. 55'
    Vladyslav BabohloFoul
  10. V. KušejRa: A. Hložek
    58'
  11. A. KrálRa: M. Sadílek
    58'
  12. 59'
    M. PlăticăRa: M. Caimacov
  13. 65'
    S. CojocariRa: I. Nicolăescu
  14. T. ChorýKiến tạo: V. Kušej
    72'
  15. O. LingrRa: L. Provod
    77'
  16. 78'
    V. StînăRa: V. Raţă
  17. M. ChytilRa: T. Chorý
    86'
  18. T. Souček
    90'
  19. 90+1'
    Victor StinaArgument
  20. Vasil KušejFoul
    90+2'

Thống kê

CzechiaMoldova
55% Kiểm soát bóng 45%
22 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 3
7 Sút ra ngoài 5
8 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 6
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cứu thua 4
393 Tổng đường chuyền 319
314 Chuyền chính xác 239
80% Tỉ lệ chuyền chính xác 75%

Đội hình

Czechia 3-4-1-2
16 J. Staněk 7.9
3 T. Holeš 7.2
4 D. Zima 6.9
6 M. Vitík 7.7
18 D. Douděra 7.3
8 M. Sadílek 6.9
22 T. Souček (C) 7.3
12 L. Masopust 6.7
14 L. Provod 7.2
9 A. Hložek 7
19 T. Chorý 8.2

Đá chính

  • 16 J. Staněk TM 7.9
  • 6 M. Vitík HV 7.7
  • 4 D. Zima HV 6.9
  • 3 T. Holeš HV 7.2
  • 12 L. Masopust TV 6.7
  • 22 T. Souček (C) TV ⚽ 7.3
  • 8 M. Sadílek TV ▼ 58' 6.9
  • 18 D. Douděra TV ⚽ 7.3
  • 14 L. Provod TĐ ▼ 77' 7.2
  • 19 T. Chorý TĐ ▼ 86' ⚽ A 8.2
  • 9 A. Hložek TĐ ▼ 58' 7

Dự bị

  • 7 V. Kušej TV ▲ 58' A 6.9
  • 21 A. Král TV ▲ 58' 6.6
  • 20 O. Lingr TV ▲ 77' 6.5
  • 10 M. Chytil TĐ ▲ 86' 6.6
  • 15 D. Jurásek HV
  • 23 M. Kovář TM
  • 17 V. Černý TV
  • 1 A. Mandous TM
  • 2 P. Stronati HV
  • 13 T. Čvančara TĐ

HLV: J. Šilhavý

Moldova 5-4-1
23 D. Railean 6.2
2 O. Reabciuk 5.9
5 V. Posmac 6.3
4 V. Baboglo 6.3
14 A. Crăciun 6.5
21 I. Revenco 6.2
8 N. Moțpan 6.3
11 M. Caimacov 6.9
22 V. Raţă (C) 7
17 V. Postolachi 6.2
9 I. Nicolăescu 6.7

Đá chính

  • 23 D. Railean TM 6.2
  • 21 I. Revenco HV ▼ 46' 6.2
  • 14 A. Crăciun HV 6.5
  • 4 V. Baboglo HV 6.3
  • 5 V. Posmac HV 6.3
  • 2 O. Reabciuk HV 5.9
  • 17 V. Postolachi TV 6.2
  • 22 V. Raţă (C) TV ▼ 78' 7
  • 11 M. Caimacov TV ▼ 59' 6.9
  • 8 N. Moțpan TV ▼ 46' 6.3
  • 9 I. Nicolăescu TĐ ▼ 65' 6.7

Dự bị

  • 10 V. Damaşcan TĐ ▲ 46' 6.9
  • 13 M. Cojocaru TĐ ▲ 46' 6.7
  • 7 M. Plătică TV ▲ 59' 6.7
  • 18 S. Cojocari HV ▲ 65' 6.5
  • 16 V. Stînă TV ▲ 78' 6.7
  • 1 N. Cebotari TM
  • 20 S. Plătică TĐ
  • 6 D. Marandici HV
  • 12 C. Avram TM
  • 15 I. Jardan HV
  • 19 V. Bogaciuc TV
  • 3 V. Bolohan HV

HLV: S. Cleşcenco

Cập nhật lúc 17:59 25/09