Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Championship · Vòng 6 Thứ 4, 09/09/2026 · 18:45
0–1
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 1
Sân: Pride Park, Derby Trọng tài: James Bell, England

Diễn biến

  1. 10'
    Harry WhitwellFoul
  2. 16'
    A. HeggeboKiến tạo: J. Morgan
  3. 26'
    Brayann PereiraFoul
  4. 34'
    Brayann PereiraFoul
  5. 34'
    Brayann PereiraFoul
  6. 37'
    N. GalvesRa: H. Whitwell
  7. J. WardRa: R. Hedges
    46'
  8. L. SalvesenRa: D. Sanderson
    46'
  9. 46'
    R. NzingoulaRa: A. Heggebo
  10. 52'
    C. Townsend
  11. H. MeisterRa: D. Ozoh
    63'
  12. 82'
    Jimmy MorganTime wasting
  13. C. Blackett-TaylorRa: E. Cashin
    84'

Thống kê

DerbyWest Brom
67% Kiểm soát bóng 33%
1.27 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.38
13 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
7 Sút ra ngoài 3
3 Sút bị chặn 0
7 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 0
11 Phạt góc 3
4 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cứu thua 3
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
539 Tổng đường chuyền 280
479 Chuyền chính xác 203
89% Tỉ lệ chuyền chính xác 73%

Đội hình

Derby 4-2-3-1
1 J. Widell Zetterstrom 6.3
18 C. Taylor 7.2
44 E. Cashin 7
6 S. Langas (C) 6.9
28 D. Sanderson 6.5
4 D. Ozoh 7.2
20 A. Mowatt 6.9
16 M. Fuseini 7
8 B. Clark 7.3
26 R. Hedges 6.2
11 S. Szmodics 6.5

Đá chính

  • 1 J. Widell Zetterstrom TM 6.3
  • 28 D. Sanderson HV ▼ 46' 6.5
  • 6 S. Langas (C) HV 6.9
  • 44 E. Cashin HV ▼ 84' 7
  • 18 C. Taylor HV 7.2
  • 20 A. Mowatt TV 6.9
  • 4 D. Ozoh TV ▼ 63' 7.2
  • 26 R. Hedges TV ▼ 46' 6.2
  • 8 B. Clark TV 7.3
  • 16 M. Fuseini TV 7
  • 11 S. Szmodics TĐ 6.5

Dự bị

  • 31 J. Vickers TM
  • 42 R. Offor HV
  • 24 R. Nyambe HV
  • 22 M. Johnston HV
  • 23 J. Ward TV ▲ 46' 6.3
  • 29 O. Fraulo TV
  • 33 C. Blackett-Taylor TĐ ▲ 84' 6.9
  • 19 H. Meister TĐ ▲ 63' 6.5
  • 15 L. Salvesen TĐ ▲ 46' 6.3

HLV: John Eustace

Đá chính

  • 1 M. O'Leary TM 7.7
  • 18 B. Pereira HV 5.7
  • 3 N. Phillips HV 8
  • 6 G. Campbell (C) HV 6.9
  • 4 C. Styles HV 7.5
  • 29 H. Whitwell TV ▼ 37' 6.2
  • 8 J. Molumby TV 7.3
  • 17 O. Diakite TV 7.2
  • 21 I. Price TV 6.9
  • 19 A. Heggebo TĐ ▼ 46' ⚽ 7.3
  • 11 J. Morgan TĐ A 6.9

Dự bị

  • 42 B. Cisse TM
  • 22 C. Townsend HV ▲ 52' 7.2
  • 2 C. Mepham HV
  • 25 N. Galves HV ▲ 37' 6.6
  • 15 T. Collyer TV
  • 7 F. Myhre TV
  • 20 R. Nzingoula TV ▲ 46' 6.9
  • 26 K. Tunde TĐ
  • 9 B. Stewart TĐ

Cập nhật lúc 17:42 25/09