Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Veikkausliiga · Championship Group - 24 Thứ 2, 14/09/2026 · 15:00
1–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
VPS

VPS

Sân: Veritas Stadium, Turku Trọng tài: Joni Hyytia, Finland

Diễn biến

  1. Robert Ivanov
    16'
  2. 40'
    Jayden Turfkruier
  3. 40'
    Kevin Kouassivi-Benissan
  4. J. TauriainenRa: S. Saarinen
    62'
  5. M. SusoRa: J. Yli-Kokko
    62'
  6. 65'
    S. LindholmRa: Y. Daoussi
  7. 69'
    Razak Simpson
  8. H. Sjogrell
    70'
  9. P. AhiabuRa: J. Laine
    73'
  10. I. JarvinenRa: H. Sjogrell
    73'
  11. 77'
    A. RaisanenRa: J. Turfkruier
  12. 77'
    X. OdhiamboRa: M. Niemi
  13. 83'
    J. VahteraRa: P. Lima
  14. 83'
    C. HolmelundRa: O. Ogunniyi
  15. Y. AmankwahRa: R. Ivanov
    84'
  16. Prosper Ahiabu
    88'

Thống kê

Inter TurkuVPS
54% Kiểm soát bóng 46%
13 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 2
5 Sút ra ngoài 5
3 Sút bị chặn 4
7 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 3
2 Phạt góc 5
5 Việt vị 5
8 Phạm lỗi 16
15 Đá phạt 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cứu thua 4
577 Tổng đường chuyền 330
503 Chuyền chính xác 244

Đội hình

Inter Turku 4-2-3-1
1 E. Huuhtanen 7.46
2 J. Niska 7.64
6 R. Ivanov 7.71
22 L. Kuittinen 8
18 S. Saarinen 7.24
17 B. Ampofo 7.2
14 J. Laine 6.59
16 C. Jephta 6.41
8 J. Yli-Kokko 6.23
7 H. Sjogrell 8.03
10 A. Conteh

Đá chính

  • 1 E. Huuhtanen TM 7.46
  • 18 S. Saarinen HV ▼ 62' 7.24
  • 22 L. Kuittinen HV 8
  • 6 R. Ivanov HV ▼ 84' 7.71
  • 2 J. Niska HV 7.64
  • 14 J. Laine TV ▼ 73' 6.59
  • 17 B. Ampofo TV 7.2
  • 7 H. Sjogrell TV ▼ 73' ⚽ 8.03
  • 8 J. Yli-Kokko TV ▼ 62' 6.23
  • 16 C. Jephta TĐ 6.41
  • 10 A. Conteh

Dự bị

  • 12 E. Vuorjoki TM
  • 5 A. Granlund HV
  • 30 Y. Amankwah HV ▲ 84' 7.02
  • 4 P. Ahiabu TV ▲ 73' 6.76
  • 19 I. Jarvinen TV ▲ 73' 6.8
  • 24 J. Tauriainen HV ▲ 62' 7.73
  • 11 J. Botue TĐ
  • 34 L. Prokop TĐ
  • 33 M. Suso TV ▲ 62' 6.35

HLV: Vesa-Pekka Vasara

VPS 3-4-1-2
41 M. Jalloh 6.63
19 M. Haukioja 6.75
6 E. Okereke 6.93
23 M. Niemi 6.56
7 J. Turfkruier 6.19
3 R. Simpson 5.88
2 L. Mane 6.67
13 O. Ogunniyi 6.39
8 P. Lima 6.56
27 K. Kouassivi-Benissan 6.55
24 Y. Daoussi 6.07

Đá chính

  • 41 M. Jalloh TM 6.63
  • 23 M. Niemi HV ▼ 77' 6.56
  • 6 E. Okereke HV 6.93
  • 19 M. Haukioja HV 6.75
  • 13 O. Ogunniyi TV ▼ 83' 6.39
  • 2 L. Mane HV 6.67
  • 3 R. Simpson HV 5.88
  • 7 J. Turfkruier TV ▼ 77' 6.19
  • 8 P. Lima TV ▼ 83' 6.56
  • 24 Y. Daoussi TV ▼ 65' 6.07
  • 27 K. Kouassivi-Benissan TV 6.55

Dự bị

  • 12 L. Vayrynen TM
  • 21 A. Adu-Boahen HV
  • 14 S. Lindholm TV ▲ 65' 6.33
  • 26 R. Forsbacka TV
  • 30 J. Vahtera TV ▲ 83' 5.95
  • 34 A. Raisanen TV ▲ 77' 6.32
  • 17 D. Terrnava TV
  • 9 C. Holmelund TĐ ▲ 83' 6.24
  • 20 X. Odhiambo TĐ ▲ 77' 6.47

HLV: Jussi Nuorela

Cập nhật lúc 18:16 25/09