Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
UEFA Nations League · League B - 1 Thứ 5, 24/09/2026 · 18:45
1–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Stadiumi Fadil Vokrri, Pristina Trọng tài: Lawrence Visser

Diễn biến

  1. 61'
    Jack MoylanRa: Chiedozie Ogbene
  2. 66'
    Jayson MolumbyFoul
  3. 68'
    James AbankwahFoul
  4. Ermal KrasniqiRa: Edon Zhegrova
    73'
  5. Milot RashicaRa: Baton Zabergja
    73'
  6. 80'
    Adam IdahRa: Troy Parrott
  7. 80'
    Conor CoventryRa: James Abankwah
  8. Vedat Muriqi
    83'
  9. Erblin OsmaniRa: Veldin Hodza
    87'
  10. Fisnik AsllaniRa: Vedat Muriqi
    88'
  11. 88'
    Owen EldingRa: John Egan
  12. 88'
    Ryan ManningRa: Liam Scales

Thống kê

KosovoRep. Of Ireland
57% Kiểm soát bóng 43%
22 Tổng cú sút 3
8 Sút trúng đích 1
8 Sút ra ngoài 2
6 Sút bị chặn 0
16 Sút trong vòng cấm 3
6 Sút ngoài vòng cấm 0
1 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
14 Đá phạt 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cứu thua 5
495 Tổng đường chuyền 379
409 Chuyền chính xác 293

Đội hình

Kosovo 3-4-2-1
1 A. Murić 7.03
4 I. Krasniqi 7.06
5 L. Dellova 6.57
15 M. Vojvoda 6.41
20 V. Hodža 6.45
10 E. Zhegrova 6.3
13 D. Gallapeni 6.82
21 A. Hajdari 7.08
14 B. Zabërgja 6.42
23 L. Avdullahu 7.2
18 V. Muriqi 8.2

Đá chính

  • 1 A. Murić TM 7.03
  • 15 M. Vojvoda HV 6.41
  • 5 L. Dellova HV 6.57
  • 4 I. Krasniqi HV 7.06
  • 21 A. Hajdari HV 7.08
  • 13 D. Gallapeni HV 6.82
  • 10 E. Zhegrova TV ▼ 73' 6.3
  • 20 V. Hodža TV ▼ 87' 6.45
  • 23 L. Avdullahu TV 7.2
  • 14 B. Zabërgja TV ▼ 73' 6.42
  • 18 V. Muriqi TĐ ▼ 88' ⚽ 8.2

Dự bị

  • 11 F. Asllani TĐ ▲ 88' 7.26
  • 12 V. Bekaj TM
  • 22 M. Jashari TV
  • 17 E. Krasniqi TĐ ▲ 73' 7
  • 8 V. Matoshi TV
  • 2 R. Raci HV
  • 7 M. Rashica TV ▲ 73' 6.67
  • 9 A. Rrahmani TĐ
  • 16 A. Saipi TM
  • 6 Erblin Osmani TV
  • 19 D. Kacuri TV
  • 3 M. Avdyli TV

HLV: F. Foda

Rep. Of Ireland 3-4-2-1
1 C. Kelleher 7.2
4 D. O'Shea 6.88
15 J. Egan 6.51
5 J. O'Brien 6.7
3 L. Scales 5.82
6 J. Molumby 6.13
8 J. Knight 6.37
2 J. Abankwah 6.46
11 F. Azaz 6.58
20 C. Ogbene 6.15
7 T. Parrott 6.39

Đá chính

  • 1 C. Kelleher TM 7.2
  • 5 J. O'Brien HV 6.7
  • 15 J. Egan HV ▼ 88' 6.51
  • 4 D. O'Shea HV 6.88
  • 2 J. Abankwah TV ▼ 80' 6.46
  • 8 J. Knight TV 6.37
  • 6 J. Molumby TV 6.13
  • 3 L. Scales TV ▼ 88' 5.82
  • 20 C. Ogbene TV ▼ 61' 6.15
  • 11 F. Azaz TV 6.58
  • 7 T. Parrott TĐ ▼ 80' 6.39

Dự bị

  • 10 A. Idah TĐ ▲ 80' 6.25
  • 18 R. Manning HV ▲ 88' 6.3
  • 17 J. Moylan TV ▲ 61' 6.31
  • 23 M. O’Leary TM
  • 22 K. Phillips TV
  • 9 T. Cannon TĐ
  • 16 G. Bazunu TM
  • 21 R. Vata TĐ
  • 13 J. Bagan HV
  • 14 C. Coventry TV ▲ 80' 5.93
  • 19 O. Elding TĐ ▲ 88' 5.95
  • 12 L. Kitching HV

HLV: H. Hallgrímsson

Cập nhật lúc 17:43 25/09