Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Eliteserien · Vòng 14 Thứ 7, 18/07/2026 · 14:00
0–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Kristiansund Stadion, Kristiansund Trọng tài: Jorgen Haugen, Norway

Diễn biến

  1. 27'
    Claus NiyukuriFoul
  2. 46'
    E. WichneRa: C. Niyukuri
  3. 46'
    A. SherRa: N. Williams
  4. 57'
    Bjorn UtvikFoul
  5. Mustapha IsahFoul
    61'
  6. N. OdegardRa: H. Bruseth
    62'
  7. Julius Mar JuliussonFoul
    63'
  8. F. FlexRa: J. Isaksen
    70'
  9. A. RonningRa: M. Isah
    70'
  10. 80'
    O. SkarsemRa: V. E. Halvorsen
  11. 80'
    J. BergetRa: A. Nibe
  12. H. MagnussonRa: S. Skeide
    82'
  13. H. HaugenRa: L. Alvheim
    82'
  14. 90+4'
    M. LodeRa: A. Hiim

Thống kê

Kristiansund BKSarpsborg 08 FF
44% Kiểm soát bóng 56%
0.83 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 1.13
11 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
5 Sút ra ngoài 3
4 Sút bị chặn 4
6 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Phạt góc 8
5 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
2 Thủ môn cứu thua 2
0.18 Bàn thua ngăn chặn 0.18
389 Tổng đường chuyền 488
324 Chuyền chính xác 401
83% Tỉ lệ chuyền chính xác 82%

Đội hình

12 A. Saether 6.9
6 J. Isaksen 6.9
5 D. Ulvestad (C) 7.3
4 J. Juliusson 7.6
13 A. Munksgaard 7.5
9 S. Kilen 7.3
20 W. Igor 6.7
14 S. Skeide 7.2
10 H. Bruseth 7.2
19 L. Alvheim 7.2
7 M. Isah 6.7

Đá chính

  • 12 A. Saether TM 6.9
  • 13 A. Munksgaard HV 7.5
  • 4 J. Juliusson HV 7.6
  • 5 D. Ulvestad (C) HV 7.3
  • 6 J. Isaksen HV ▼ 70' 6.9
  • 10 H. Bruseth TV ▼ 62' 7.2
  • 14 S. Skeide TV ▼ 82' 7.2
  • 20 W. Igor TV 6.7
  • 9 S. Kilen TV 7.3
  • 7 M. Isah TĐ ▼ 70' 6.7
  • 19 L. Alvheim TĐ ▼ 82' 7.2

Dự bị

  • 1 M. Lansing TM
  • 23 T. Svendsen TV
  • 77 H. Magnusson TV ▲ 82' 6.3
  • 22 H. Haugen HV ▲ 82' 6.9
  • 17 M. Williamsen HV
  • 8 N. Odegard TV ▲ 62' 6.9
  • 2 A. Borset HV
  • 3 F. Flex HV ▲ 70' 6.6
  • 27 A. Ronning TĐ ▲ 70' 6.5

HLV: Amund Skiri

87 L. Oy 7.3
21 A. Hiim 7
5 M. Odegaard 7.3
4 B. Utvik 7.3
12 C. Niyukuri 6.5
33 A. Nibe 6.9
8 S. Christiansen 7.2
22 V. E. Halvorsen 7.3
10 S. Sorli (C) 6.6
17 N. Williams 6.3
11 D. Karlsbakk 6.7

Đá chính

  • 87 L. Oy TM 7.3
  • 12 C. Niyukuri HV ▼ 46' 6.5
  • 4 B. Utvik HV 7.3
  • 5 M. Odegaard HV 7.3
  • 21 A. Hiim HV ▼ 90+4' 7
  • 10 S. Sorli (C) TV 6.6
  • 22 V. E. Halvorsen TV ▼ 80' 7.3
  • 8 S. Christiansen TV 7.2
  • 33 A. Nibe TV ▼ 80' 6.9
  • 11 D. Karlsbakk TĐ 6.7
  • 17 N. Williams TĐ ▼ 46' 6.3

Dự bị

  • 13 C. Eriksson TM
  • 32 E. Wichne HV ▲ 46' 7.3
  • 77 O. Skarsem TV ▲ 80' 6.7
  • 14 J. Berget TĐ ▲ 80' 6.9
  • 2 M. Lode HV ▲ 90+4'
  • 6 A. Sher TV ▲ 46' 6.9
  • 7 Camil Mmaee TV
  • 18 B. Gueye TV
  • 50 M. M. Eidal HV

HLV: Even Sel

Cập nhật lúc 17:58 25/09