Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Championship · Vòng 4 Thứ 3, 01/09/2026 · 18:45
0–2
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 1
Sân: Fratton Park, Portsmouth Trọng tài: Sam Allison, England

Diễn biến

  1. 16'
    S. SzmodicsKiến tạo: B. Clark
  2. 51'
    Sondre LangåsArgument
  3. 59'
    L. SalvesenRa: R. Brewster
  4. 62'
    L. SalvesenKiến tạo: O. Fraulo
  5. L. Brooke-SmithRa: R. Kavuma McQueen
    65'
  6. C. BishopRa: Marezi
    66'
  7. Terry DevlinFoul
    69'
  8. R. R. SheinRa: E. Adams
    72'
  9. I. MohamedRa: M. Pack
    72'
  10. 80'
    R. NyambeRa: C. Forsyth
  11. 81'
    J. WardRa: B. Clark
  12. 83'
    Charlie TaylorPersistent fouling
  13. O. BaileyRa: Z. Swanson
    85'
  14. 86'
    M. JohnstonRa: R. Hedges
  15. 86'
    F. BilbijaRa: S. Szmodics

Thống kê

PortsmouthDerby
66% Kiểm soát bóng 34%
0.84 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.55
21 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 5
9 Sút ra ngoài 2
9 Sút bị chặn 1
10 Sút trong vòng cấm 7
11 Sút ngoài vòng cấm 1
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
3 Thủ môn cứu thua 3
0.81 Bàn thua ngăn chặn 0.81
500 Tổng đường chuyền 265
424 Chuyền chính xác 184
85% Tỉ lệ chuyền chính xác 69%

Đội hình

Portsmouth 4-2-3-1
31 D. Bielica 6
22 Z. Swanson 6.5
55 M. Dia 6.3
2 B. Arthur 6.6
24 T. Devlin 6.9
38 E. Adams 7
7 M. Pack (C) 6.7
25 R. Kavuma McQueen 6.6
10 A. Segecic 6.9
11 A. Kamara 6.3
29 Marezi 6.3

Đá chính

  • 31 D. Bielica TM 6
  • 24 T. Devlin HV 6.9
  • 2 B. Arthur HV 6.6
  • 55 M. Dia HV 6.3
  • 22 Z. Swanson HV ▼ 85' 6.5
  • 7 M. Pack (C) TV ▼ 72' 6.7
  • 38 E. Adams TV ▼ 72' 7
  • 11 A. Kamara TV 6.3
  • 10 A. Segecic TV 6.9
  • 25 R. Kavuma McQueen TV ▼ 65' 6.6
  • 29 Marezi TĐ ▼ 66' 6.3

Dự bị

  • 1 N. Schmid TM
  • 5 R. Poole HV
  • 8 J. Swift TV
  • 27 O. Bailey TV ▲ 85' 6.6
  • 19 R. R. Shein TV ▲ 72' 6.6
  • 28 L. Brooke-Smith TĐ ▲ 65' 6.6
  • 37 I. Mohamed TV ▲ 72' 6.7
  • 9 C. Bishop TĐ ▲ 66' 6.5
  • 34 H. Blair TĐ

HLV: John Mousinho

Derby 4-2-3-1
1 J. Widell Zetterstrom 7.2
18 C. Taylor 7.3
3 C. Forsyth 7.2
28 D. Sanderson 7.9
6 S. Langas (C) 7
20 A. Mowatt 6.9
29 O. Fraulo 6.9
10 R. Brewster 6.2
8 B. Clark 6.9
26 R. Hedges 7.5
11 S. Szmodics 7.2

Đá chính

  • 1 J. Widell Zetterstrom TM 7.2
  • 6 S. Langas (C) HV 7
  • 28 D. Sanderson HV 7.9
  • 3 C. Forsyth HV ▼ 80' 7.2
  • 18 C. Taylor HV 7.3
  • 29 O. Fraulo TV A 6.9
  • 20 A. Mowatt TV 6.9
  • 26 R. Hedges TV ▼ 86' 7.5
  • 8 B. Clark TV ▼ 81' A 6.9
  • 10 R. Brewster TV ▼ 59' 6.2
  • 11 S. Szmodics TĐ ▼ 86' ⚽ 7.2

Dự bị

  • 31 J. Vickers TM
  • 24 R. Nyambe HV ▲ 80' 6.3
  • 22 M. Johnston HV ▲ 86' 6.7
  • 37 O. Eames TV
  • 23 J. Ward TV ▲ 81' 6.9
  • 33 C. Blackett-Taylor TĐ
  • 13 F. Bilbija TV ▲ 86' 6.7
  • 19 H. Meister TĐ
  • 15 L. Salvesen TĐ ▲ 59' ⚽ 7.2

HLV: John Eustace

Cập nhật lúc 17:42 25/09