Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
1–1
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 1
Sân: Philips Stadion, Eindhoven Trọng tài: Halil Umut Meler

Diễn biến

  1. 35'
    Vinícius TobiasFoul
  2. 45+1'
    Gleiker MendozaKiến tạo: Isaque
  3. 47'
    Gleiker MendozaFoul
  4. Sergiño DestKiến tạo: Armando Obispo
    48'
  5. 55'
    Pedro HenriqueHandball
  6. Armando ObispoFoul
    56'
  7. 63'
    Valeriy BondarFoul
  8. Ruben van BommelFoul
    65'
  9. 66'
    Lassina TraoreRa: Kauã Elias
  10. 66'
    NewertonRa: Gleiker Mendoza
  11. Ryan FlamingoRa: Filip Kostić
    68'
  12. Sergiño DestDissent
    81'
  13. Sven MijnansRa: Ricardo Pepi
    83'
  14. 87'
    A. TuranDissent
  15. 89'
    Lucas FerreiraRa: Alisson
  16. 89'
    Dmytro KryskivRa: Isaque
  17. 89'
    Dmytro KryskivFoul
  18. 90+1'
    Marlon GomesFoul

Thống kê

PSV EindhovenShakhtar Donetsk
54% Kiểm soát bóng 46%
10 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Sút ra ngoài 2
4 Sút bị chặn 4
3 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
14 Đá phạt 13
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cứu thua 1
439 Tổng đường chuyền 389
380 Chuyền chính xác 314

Đội hình

32 M. Kovář 6.57
18 F. Kostić 6.87
4 A. Obispo 6.98
2 L. Geertruida 6.65
8 S. Dest 7
10 P. Wanner 6.44
24 K. Sano 6.84
20 G. Til 6.09
7 R. van Bommel 6.35
9 R. Pepi 6.45
5 I. Perišić 6.5

Đá chính

  • 32 M. Kovář TM 6.57
  • 8 S. Dest HV ⚽ 7
  • 2 L. Geertruida HV 6.65
  • 4 A. Obispo HV A 6.98
  • 18 F. Kostić HV ▼ 68' 6.87
  • 20 G. Til TV 6.09
  • 24 K. Sano TV 6.84
  • 10 P. Wanner TV 6.44
  • 5 I. Perišić TĐ 6.5
  • 9 R. Pepi TĐ ▼ 83' 6.45
  • 7 R. van Bommel TĐ 6.35

Dự bị

  • 19 E. Bajraktarevic TĐ
  • 37 A. Bouhamdi TĐ
  • 31 N. Fernandez TV
  • 6 R. Flamingo HV ▲ 68' 6.31
  • 3 Yarek Gasiorowski HV
  • 27 D. Man TĐ
  • 38 F. Merién HV
  • 21 S. Mijnans TV ▲ 83' 6.24
  • 1 N. Olij TM
  • 35 A. Santos TV
  • 51 T. Smolenaars TM

HLV: P. Bosz

31 D. Riznyk 5.86
13 Pedrinho 6.79
22 M. Matvienko 6.49
5 V. Bondar 6.69
17 Vinícius Tobias 6.14
77 G. Mendoza 7.17
27 O. Ocheretko 6.37
6 Marlon Gomes 6.53
30 Alisson Santana 6.31
14 Isaque
9 Kauã Elias 6.41

Đá chính

  • 31 D. Riznyk TM 5.86
  • 17 Vinícius Tobias HV 6.14
  • 5 V. Bondar HV 6.69
  • 22 M. Matvienko HV 6.49
  • 13 Pedrinho HV 6.79
  • 30 Alisson Santana TV ▼ 89' 6.31
  • 6 Marlon Gomes TV 6.53
  • 27 O. Ocheretko TV 6.37
  • 77 G. Mendoza TV ▼ 66' ⚽ 7.17
  • 9 Kauã Elias TĐ ▼ 66' 6.41
  • 14 Isaque TĐ

Dự bị

  • 23 K. Fesyun TM
  • 25 Gabriel Carvalho TĐ
  • 18 A. Ghram HV
  • 20 O. Karavaev TV
  • 8 D. Kryskiv TV ▲ 89' 6.04
  • 49 Luca Meirelles TĐ
  • 37 Lucas Ferreira TV ▲ 89' 6.23
  • 29 E. Nazaryna TV
  • 11 Newertton TV ▲ 66' 6.21
  • 2 L. Traoré TĐ ▲ 66' 6.62
  • 16 I. Azarovi HV
  • 24 V. Tsukanov TV

HLV: A. Turan

Cập nhật lúc 17:41 25/09