Sân: Hampden Park, Glasgow
Trọng tài: Shaun Evans, Australia
Diễn biến
-
46'S. TaniguchiRa: T. Watanabe
-
46'K. MitomaRa: K. Sano
-
46'J. SuzukiRa: H. Ito
-
62'R. DoanRa: Y. Sugawara
-
62'K. NakamuraRa: D. Maeda
-
R. ChristieRa: J. McGinn63'
-
G. HirstRa: L. Dykes63'
-
63'J. ItoRa: Y. Suzuki
-
63'A. UedaRa: K. Goto
-
65'Junnosuke SuzukiFoul
-
K. TierneyRa: A. Robertson71'
-
B. GilmourRa: S. McTominay71'
-
77'D. HashiokaRa: A. Seko
-
78'Ritsu DoanFoul
-
78'D. KamadaRa: A. Tanaka
-
78'K. ShiogaiRa: J. Fujita
-
A. RalstonRa: N. Patterson81'
-
F. CurtisRa: T. Conway81'
-
84'J. ItoKiến tạo: K. Shiogai
Thống kê
ScotlandJapan
45%
Kiểm soát bóng
55%
8
Tổng cú sút
18
3
Sút trúng đích
7
4
Sút ra ngoài
8
1
Sút bị chặn
3
6
Sút trong vòng cấm
16
2
Sút ngoài vòng cấm
2
3
Phạt góc
8
0
Việt vị
1
8
Phạm lỗi
18
0
Thẻ vàng
2
6
Thủ môn cứu thua
3
494
Tổng đường chuyền
609
409
Chuyền chính xác
537
83%
Tỉ lệ chuyền chính xác
88%
Đội hình
1
A. Gunn
3
A. Robertson (C)
26
S. McKenna
13
J. Hendry
2
N. Patterson
23
K. McLean
19
L. Ferguson
20
T. Conway
4
S. McTominay
7
J. McGinn
9
L. Dykes
Đá chính
- 1 A. Gunn TM
- 2 N. Patterson HV ▼ 81'
- 13 J. Hendry HV
- 26 S. McKenna HV
- 3 A. Robertson (C) HV ▼ 71'
- 19 L. Ferguson TV
- 23 K. McLean TV
- 7 J. McGinn TV ▼ 63'
- 4 S. McTominay TV ▼ 71'
- 20 T. Conway TV ▼ 81'
- 9 L. Dykes TĐ ▼ 63'
Dự bị
- 5 G. Hanley HV
- 6 K. Tierney HV ▲ 71'
- 8 B. Gilmour TV ▲ 71'
- 10 C. Adams TĐ
- 11 R. Christie TV ▲ 63'
- 12 L. Kelly TM
- 14 L. Miller TV
- 16 R. McCrorie HV
- 17 D. Hyam HV
- 18 G. Hirst TĐ ▲ 63'
- 21 S. Bain TM
- 22 A. Ralston HV ▲ 81'
- 24 A. Irving TV
- 25 F. Curtis TĐ ▲ 81'
- 15 J. Souttar HV
HLV: Stephen Clarke
1
Z. Suzuki
21
H. Ito
5
T. Watanabe
4
A. Seko
11
D. Maeda (C)
17
A. Tanaka
6
J. Fujita
2
Y. Sugawara
20
K. Sano
8
Y. Suzuki
26
K. Goto
Đá chính
- 1 Z. Suzuki TM
- 4 A. Seko HV ▼ 77'
- 5 T. Watanabe HV ▼ 46'
- 21 H. Ito HV ▼ 46'
- 2 Y. Sugawara TV ▼ 62'
- 6 J. Fujita TV ▼ 78'
- 17 A. Tanaka TV ▼ 78'
- 11 D. Maeda (C) TV ▼ 62'
- 8 Y. Suzuki TĐ ▼ 63'
- 20 K. Sano TĐ ▼ 46'
- 26 K. Goto TĐ ▼ 63'
Dự bị
- 3 S. Taniguchi HV ▲ 46'
- 7 K. Mitoma TV ▲ 46'
- 9 S. Machino TĐ
- 10 R. Doan TV ▲ 62'
- 12 K. Osako TM
- 13 K. Nakamura TĐ ▲ 62'
- 14 J. Ito TĐ ▲ 63' ⚽
- 15 D. Kamada TV ▲ 78'
- 16 D. Hashioka HV ▲ 77'
- 18 A. Ueda TĐ ▲ 63'
- 19 K. Ogawa TĐ
- 22 K. Shiogai TĐ ▲ 78' A
- 23 T. Hayakawa TM
- 24 K. Sano TV
- 25 J. Suzuki HV ▲ 46'
HLV: Hajime Moriyasu

