Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Friendlies · Friendly International Thứ 7, 28/03/2026 · 17:00
0–1
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Hampden Park, Glasgow Trọng tài: Shaun Evans, Australia

Diễn biến

  1. 46'
    S. TaniguchiRa: T. Watanabe
  2. 46'
    K. MitomaRa: K. Sano
  3. 46'
    J. SuzukiRa: H. Ito
  4. 62'
    R. DoanRa: Y. Sugawara
  5. 62'
    K. NakamuraRa: D. Maeda
  6. R. ChristieRa: J. McGinn
    63'
  7. G. HirstRa: L. Dykes
    63'
  8. 63'
    J. ItoRa: Y. Suzuki
  9. 63'
    A. UedaRa: K. Goto
  10. 65'
    Junnosuke SuzukiFoul
  11. K. TierneyRa: A. Robertson
    71'
  12. B. GilmourRa: S. McTominay
    71'
  13. 77'
    D. HashiokaRa: A. Seko
  14. 78'
    Ritsu DoanFoul
  15. 78'
    D. KamadaRa: A. Tanaka
  16. 78'
    K. ShiogaiRa: J. Fujita
  17. A. RalstonRa: N. Patterson
    81'
  18. F. CurtisRa: T. Conway
    81'
  19. 84'
    J. ItoKiến tạo: K. Shiogai

Thống kê

ScotlandJapan
45% Kiểm soát bóng 55%
8 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 7
4 Sút ra ngoài 8
1 Sút bị chặn 3
6 Sút trong vòng cấm 16
2 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
6 Thủ môn cứu thua 3
494 Tổng đường chuyền 609
409 Chuyền chính xác 537
83% Tỉ lệ chuyền chính xác 88%

Đội hình

Scotland 4-2-3-1
1 A. Gunn 7.9
3 A. Robertson (C) 6.9
26 S. McKenna 6.3
13 J. Hendry 6.9
2 N. Patterson 7.2
23 K. McLean 6.6
19 L. Ferguson 6.5
20 T. Conway 6.9
4 S. McTominay 7.2
7 J. McGinn 6.7
9 L. Dykes 6.5

Đá chính

  • 1 A. Gunn TM 7.9
  • 2 N. Patterson HV ▼ 81' 7.2
  • 13 J. Hendry HV 6.9
  • 26 S. McKenna HV 6.3
  • 3 A. Robertson (C) HV ▼ 71' 6.9
  • 19 L. Ferguson TV 6.5
  • 23 K. McLean TV 6.6
  • 7 J. McGinn TV ▼ 63' 6.7
  • 4 S. McTominay TV ▼ 71' 7.2
  • 20 T. Conway TV ▼ 81' 6.9
  • 9 L. Dykes TĐ ▼ 63' 6.5

Dự bị

  • 5 G. Hanley HV
  • 6 K. Tierney HV ▲ 71' 6.6
  • 8 B. Gilmour TV ▲ 71' 6.9
  • 10 C. Adams TĐ
  • 11 R. Christie TV ▲ 63' 6.5
  • 12 L. Kelly TM
  • 14 L. Miller TV
  • 16 R. McCrorie HV
  • 17 D. Hyam HV
  • 18 G. Hirst TĐ ▲ 63' 6.9
  • 21 S. Bain TM
  • 22 A. Ralston HV ▲ 81' 6.3
  • 24 A. Irving TV
  • 25 F. Curtis TĐ ▲ 81' 6.2
  • 15 J. Souttar HV

HLV: Stephen Clarke

Japan 3-4-2-1
1 Z. Suzuki 7.2
21 H. Ito 7.2
5 T. Watanabe 7.2
4 A. Seko 6.6
11 D. Maeda (C) 7
17 A. Tanaka 7.5
6 J. Fujita 7.2
2 Y. Sugawara 6.9
20 K. Sano 7.5
8 Y. Suzuki 7
26 K. Goto 6.9

Đá chính

  • 1 Z. Suzuki TM 7.2
  • 4 A. Seko HV ▼ 77' 6.6
  • 5 T. Watanabe HV ▼ 46' 7.2
  • 21 H. Ito HV ▼ 46' 7.2
  • 2 Y. Sugawara TV ▼ 62' 6.9
  • 6 J. Fujita TV ▼ 78' 7.2
  • 17 A. Tanaka TV ▼ 78' 7.5
  • 11 D. Maeda (C) TV ▼ 62' 7
  • 8 Y. Suzuki TĐ ▼ 63' 7
  • 20 K. Sano TĐ ▼ 46' 7.5
  • 26 K. Goto TĐ ▼ 63' 6.9

Dự bị

  • 3 S. Taniguchi HV ▲ 46' 6.6
  • 7 K. Mitoma TV ▲ 46' 7.2
  • 9 S. Machino TĐ
  • 10 R. Doan TV ▲ 62' 6.3
  • 12 K. Osako TM
  • 13 K. Nakamura TĐ ▲ 62' 6.9
  • 14 J. Ito TĐ ▲ 63' ⚽ 7.9
  • 15 D. Kamada TV ▲ 78' 6.9
  • 16 D. Hashioka HV ▲ 77' 6.7
  • 18 A. Ueda TĐ ▲ 63' 6.3
  • 19 K. Ogawa TĐ
  • 22 K. Shiogai TĐ ▲ 78' A 7.2
  • 23 T. Hayakawa TM
  • 24 K. Sano TV
  • 25 J. Suzuki HV ▲ 46' 6.6

HLV: Hajime Moriyasu

Cập nhật lúc 17:46 25/09