Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Czech Liga · Vòng 7 Thứ 7, 05/09/2026 · 13:00
0–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Mestsky Fotbalovy Stadion, Uherske Hradiste Trọng tài: Karel Roucek, Czechia

Diễn biến

  1. Martin ŠviderskýFoul
    6'
  2. Gigli NdefeFoul
    29'
  3. 46'
    Kahuan ViniciusRa: D. Smekal
  4. L. VorlickyRa: F. Horsky
    61'
  5. 61'
    V. SamuelRa: A. Tanko
  6. 71'
    G. BotosRa: M. Hlavaty
  7. P. BlahutRa: P. Juroska
    75'
  8. D. PuskacRa: M. Havlik
    75'
  9. 82'
    R. MahutaRa: T. Boledovic
  10. 90+1'
    KahuanFoul
  11. A. DolznikovRa: M. Svidersky
    90+2'

Thống kê

SlováckoPardubice
59% Kiểm soát bóng 41%
0.89 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.70
14 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
8 Sút ra ngoài 2
4 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 1
3 Thủ môn cứu thua 2
0.23 Bàn thua ngăn chặn 0.23
452 Tổng đường chuyền 317
369 Chuyền chính xác 238
82% Tỉ lệ chuyền chính xác 75%

Đội hình

Slovácko 3-4-2-1
29 M. Heca 7.3
4 A. Stojcevski 7.3
22 J. Behiratche 7.2
21 S. Sloncik 7.3
6 M. Svidersky 8.7
10 M. Travnik (C) 7.3
16 G. Sosseh 7.3
2 G. Ndefe 6.7
77 P. Juroska 6.9
20 M. Havlik 6.7
11 F. Horsky 6.5

Đá chính

  • 29 M. Heca TM 7.3
  • 21 S. Sloncik HV 7.3
  • 22 J. Behiratche HV 7.2
  • 4 A. Stojcevski HV 7.3
  • 2 G. Ndefe TV 6.7
  • 16 G. Sosseh TV 7.3
  • 10 M. Travnik (C) TV 7.3
  • 6 M. Svidersky TV ▼ 90+2' 8.7
  • 20 M. Havlik TĐ ▼ 75' 6.7
  • 77 P. Juroska TĐ ▼ 75' 6.9
  • 11 F. Horsky TĐ ▼ 61' 6.5

Dự bị

  • 34 P. Halouska TM
  • 19 T. Kral HV
  • 27 A. Dolznikov TV ▲ 90+2'
  • 14 A. Alabi HV
  • 15 P. Blahut TV ▲ 75' 6.3
  • 72 L. Vorlicky TV ▲ 61' 6.9
  • 30 D. Puskac TĐ ▲ 75' 6.5
  • 9 A. Marinelli TĐ

HLV: Jan Jelinek

Pardubice 3-4-1-2
46 V. Neuman 7.3
21 M. Traore 7.3
43 J. Noslin 7.6
33 D. Halinsky 7.6
40 T. Boledovic 6.9
16 T. Jelinek 6.3
8 S. Simek 6.2
15 E. Godwin 6.5
19 M. Hlavaty (C) 7
20 A. Tanko 6.3
9 D. Smekal 6.2

Đá chính

  • 46 V. Neuman TM 7.3
  • 33 D. Halinsky HV 7.6
  • 43 J. Noslin HV 7.6
  • 21 M. Traore HV 7.3
  • 15 E. Godwin TV 6.5
  • 8 S. Simek TV 6.2
  • 16 T. Jelinek TV 6.3
  • 40 T. Boledovic TV ▼ 82' 6.9
  • 19 M. Hlavaty (C) TĐ ▼ 71' 7
  • 9 D. Smekal TĐ ▼ 46' 6.2
  • 20 A. Tanko TĐ ▼ 61' 6.3

Dự bị

  • 1 J. Serak TM
  • 25 R. Mahuta HV ▲ 82' 6.6
  • 12 J. Tredl HV
  • 90 G. Botos TV ▲ 71' 6.5
  • 6 M. Icha HV
  • 7 D. Simon TV
  • 77 R. Saarma TV
  • 11 J. Zima TV
  • 17 V. Drchal TĐ
  • 99 Kahuan Vinicius TĐ ▲ 46' 6.2
  • 35 V. Samuel TĐ ▲ 61' 6.5

HLV: Jan Trousil

Cập nhật lúc 18:26 25/09