Sân: Mestsky Fotbalovy Stadion, Uherske Hradiste
Trọng tài: Karel Roucek, Czechia
Diễn biến
-
Martin ŠviderskýFoul6'
-
Gigli NdefeFoul29'
-
46'Kahuan ViniciusRa: D. Smekal
-
L. VorlickyRa: F. Horsky61'
-
61'V. SamuelRa: A. Tanko
-
71'G. BotosRa: M. Hlavaty
-
P. BlahutRa: P. Juroska75'
-
D. PuskacRa: M. Havlik75'
-
82'R. MahutaRa: T. Boledovic
-
90+1'KahuanFoul
-
A. DolznikovRa: M. Svidersky90+2'
Thống kê
SlováckoPardubice
59%
Kiểm soát bóng
41%
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70
14
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng đích
4
8
Sút ra ngoài
2
4
Sút bị chặn
3
8
Sút trong vòng cấm
6
6
Sút ngoài vòng cấm
3
5
Phạt góc
3
0
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
19
2
Thẻ vàng
1
3
Thủ môn cứu thua
2
0.23
Bàn thua ngăn chặn
0.23
452
Tổng đường chuyền
317
369
Chuyền chính xác
238
82%
Tỉ lệ chuyền chính xác
75%
Đội hình
29
M. Heca
4
A. Stojcevski
22
J. Behiratche
21
S. Sloncik
6
M. Svidersky
10
M. Travnik (C)
16
G. Sosseh
2
G. Ndefe
77
P. Juroska
20
M. Havlik
11
F. Horsky
Đá chính
- 29 M. Heca TM
- 21 S. Sloncik HV
- 22 J. Behiratche HV
- 4 A. Stojcevski HV
- 2 G. Ndefe TV
- 16 G. Sosseh TV
- 10 M. Travnik (C) TV
- 6 M. Svidersky TV ▼ 90+2'
- 20 M. Havlik TĐ ▼ 75'
- 77 P. Juroska TĐ ▼ 75'
- 11 F. Horsky TĐ ▼ 61'
Dự bị
- 34 P. Halouska TM
- 19 T. Kral HV
- 27 A. Dolznikov TV ▲ 90+2'
- 14 A. Alabi HV
- 15 P. Blahut TV ▲ 75'
- 72 L. Vorlicky TV ▲ 61'
- 30 D. Puskac TĐ ▲ 75'
- 9 A. Marinelli TĐ
HLV: Jan Jelinek
46
V. Neuman
21
M. Traore
43
J. Noslin
33
D. Halinsky
40
T. Boledovic
16
T. Jelinek
8
S. Simek
15
E. Godwin
19
M. Hlavaty (C)
20
A. Tanko
9
D. Smekal
Đá chính
- 46 V. Neuman TM
- 33 D. Halinsky HV
- 43 J. Noslin HV
- 21 M. Traore HV
- 15 E. Godwin TV
- 8 S. Simek TV
- 16 T. Jelinek TV
- 40 T. Boledovic TV ▼ 82'
- 19 M. Hlavaty (C) TĐ ▼ 71'
- 9 D. Smekal TĐ ▼ 46'
- 20 A. Tanko TĐ ▼ 61'
Dự bị
- 1 J. Serak TM
- 25 R. Mahuta HV ▲ 82'
- 12 J. Tredl HV
- 90 G. Botos TV ▲ 71'
- 6 M. Icha HV
- 7 D. Simon TV
- 77 R. Saarma TV
- 11 J. Zima TV
- 17 V. Drchal TĐ
- 99 Kahuan Vinicius TĐ ▲ 46'
- 35 V. Samuel TĐ ▲ 61'
HLV: Jan Trousil

