Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Czech Liga · Vòng 8 Thứ 7, 12/09/2026 · 13:00
3–0
Kết thúc Hiệp 1: 1 – 0
Sân: Stadion U Nisy, Liberec Trọng tài: Jan Machalek, Czechia

Diễn biến

  1. V. Kusej
    20'
  2. V. StranskyRa: L. Masopust
    34'
  3. Vojtěch StránskýFoul
    39'
  4. 45+2'
    Martin KrálikFoul
  5. Fallou FayeFoul
    49'
  6. L. Masek
    55'
  7. 57'
    J. KolarikRa: J. Klima
  8. 57'
    M. HavranRa: M. Subert
  9. Augustin DrakpeTime wasting
    59'
  10. V. Stransky
    66'
  11. V. BaboulaRa: M. Lexa
    67'
  12. 70'
    M. ZachovalRa: M. Hybs
  13. P. HodousRa: P. Dulay
    76'
  14. E. MarseticRa: L. Masek
    76'
  15. A. BuzekRa: F. Faye
    77'
  16. 80'
    D. PechRa: J. Zika
  17. 80'
    J. BuryanRa: S. John

Thống kê

Slovan LiberecMlada Boleslav
42% Kiểm soát bóng 58%
3.16 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.74
26 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 3
11 Sút ra ngoài 2
7 Sút bị chặn 5
17 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
3 Thủ môn cứu thua 5
-0.55 Bàn thua ngăn chặn -0.55
304 Tổng đường chuyền 444
229 Chuyền chính xác 351
75% Tỉ lệ chuyền chính xác 79%

Đội hình

Slovan Liberec 4-2-3-1
40 T. Koubek (C) 8.3
27 A. Kayondo 7.6
14 A. Drakpe 6.9
29 L. Hulka 6.9
17 P. Julis 7
60 F. Faye 7.9
8 L. Masopust 6.2
15 M. Lexa 7.2
19 V. Kusej 7.2
24 P. Dulay 6.6
9 L. Masek 8.3

Đá chính

  • 40 T. Koubek (C) TM 8.3
  • 17 P. Julis HV 7
  • 29 L. Hulka HV 6.9
  • 14 A. Drakpe HV 6.9
  • 27 A. Kayondo HV 7.6
  • 8 L. Masopust TV ▼ 34' 6.2
  • 60 F. Faye TV ▼ 77' 7.9
  • 24 P. Dulay TV ▼ 76' 6.6
  • 19 V. Kusej TV ⚽ 7.2
  • 15 M. Lexa TV ▼ 67' 7.2
  • 9 L. Masek TĐ ▼ 76' ⚽ 8.3

Dự bị

  • 33 L. Pesl TM
  • 47 J. Musil TM
  • 3 J. Mikula HV
  • 18 J. Kozeluh HV
  • 5 P. Hodous HV ▲ 76' 6.6
  • 16 A. Buzek TV ▲ 77' 6.6
  • 10 Q. Zyba TV
  • 12 V. Stransky TV ▲ 34' ⚽ 7.7
  • 6 A. Basiladze TĐ
  • 94 V. Baboula TĐ ▲ 67' 6.9
  • 79 E. Marsetic TV ▲ 76' 6.6

HLV: Branislav Fodrek

Mlada Boleslav 4-2-3-1
59 J. Floder 6.5
11 M. Hybs 5.9
3 M. Kralik (C) 6.7
44 O. Karafiat 6.3
32 F. Matousek 6.3
13 D. Donat 6.9
76 J. Zika
20 S. John 6.2
28 D. Langhamer 7
21 M. Subert 6.5
23 J. Klima 6.5

Đá chính

  • 59 J. Floder TM 6.5
  • 32 F. Matousek HV 6.3
  • 44 O. Karafiat HV 6.3
  • 3 M. Kralik (C) HV 6.7
  • 11 M. Hybs HV ▼ 70' 5.9
  • 76 J. Zika ▼ 80'
  • 13 D. Donat TV 6.9
  • 21 M. Subert TV ▼ 57' 6.5
  • 28 D. Langhamer TV 7
  • 20 S. John TV ▼ 80' 6.2
  • 23 J. Klima TĐ ▼ 57' 6.5

Dự bị

  • 42 V. Vorel TM
  • 26 M. Zachoval HV ▲ 70' 6.9
  • 5 J. Harustak HV
  • 77 D. Pech TV ▲ 80' 6.7
  • 14 S. Grygar TV
  • 38 F. Kolar HV
  • 49 J. Kolarik TV ▲ 57' 6.3
  • 18 M. Havran TV ▲ 57' 6.5
  • 70 J. Buryan TĐ ▲ 80' 6.9
  • 41 J. Jinoch TĐ

HLV: Ales Majer

Cập nhật lúc 18:20 25/09