Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Africa Cup of Nations · Vòng 1/8 Chủ Nhật, 04/01/2026 · 19:00
1–2
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 1
Sân: Al-Medina Stadium, Rabat Trọng tài: Peter Waweru, Kenya

Diễn biến

  1. 2'
    Nouhou ToloFoul
  2. 21'
    M. NagidaRa: D. Yongwa
  3. Siyabonga NgezanaFoul
    32'
  4. 34'
    J. TchamadeuKiến tạo: S. Kotto
  5. 47'
    C. KofaneKiến tạo: M. Nagida
  6. Nkosinathi SibisiFoul
    59'
  7. A. ModibaRa: S. Kabini
    63'
  8. E. MakgopaRa: O. Appollis
    63'
  9. Aubrey ModibaFoul
    65'
  10. Teboho MokoenaFoul
    72'
  11. S. MbuleRa: R. Mofokeng
    75'
  12. 79'
    C. Wooh
  13. 79'
    O. KemenRa: D. Namaso
  14. Lyle FosterArgument
    83'
  15. T. MoremiRa: N. Sibisi
    83'
  16. 87'
    Carlos BalebaTime wasting
  17. E. MakgopaKiến tạo: A. Modiba
    88'
  18. 90'
    P. SokoRa: C. Kofane
  19. 90'
    F. BoyomoRa: C. Baleba

Thống kê

South AfricaCameroon
66% Kiểm soát bóng 34%
18 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
8 Sút ra ngoài 4
6 Sút bị chặn 2
12 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 2
2 Thủ môn cứu thua 3
515 Tổng đường chuyền 263
442 Chuyền chính xác 192
86% Tỉ lệ chuyền chính xác 73%

Đội hình

South Africa 3-4-2-1
1 R. Williams (C) 7
14 M. Mbokazi 6.9
19 N. Sibisi 6.3
21 S. Ngezana 6.9
18 S. Kabini 6.2
15 B. J. Aubaas 7.2
4 T. Mokoena 6.9
20 K. Mudau 6.3
10 R. Mofokeng 7.2
7 O. Appollis 6.6
9 L. Foster 6.2

Đá chính

  • 1 R. Williams (C) TM 7
  • 21 S. Ngezana HV 6.9
  • 19 N. Sibisi HV ▼ 83' 6.3
  • 14 M. Mbokazi HV 6.9
  • 20 K. Mudau TV 6.3
  • 4 T. Mokoena TV 6.9
  • 15 B. J. Aubaas TV 7.2
  • 18 S. Kabini TV ▼ 63' 6.2
  • 7 O. Appollis TĐ ▼ 63' 6.6
  • 10 R. Mofokeng TĐ ▼ 75' 7.2
  • 9 L. Foster TĐ 6.2

Dự bị

  • 2 T. Smith HV
  • 3 K. Ndamane HV
  • 5 T. Mbatha TV
  • 6 A. Modiba HV ▲ 63' A 7.6
  • 8 T. Moremi TV ▲ 83' 6.6
  • 11 M. Nkota TĐ
  • 12 E. Mokwana TĐ
  • 13 S. Sithole TV
  • 16 S. Chaine TM
  • 17 S. Mbule TV ▲ 75' 6.7
  • 22 R. Goss TM
  • 23 E. Makgopa TĐ ▲ 63' ⚽ 7.3
  • 25 T. Matuludi HV
  • 24 S. Campbell TĐ

HLV: Molefi Petrus Ntseki

Đá chính

  • 16 D. Epassy TM 7.3
  • 3 C. Malone Junior HV 6.9
  • 17 S. Kotto HV A 6.9
  • 5 Nouhou (C) HV 6.3
  • 2 J. Tchamadeu TV ⚽ 6.9
  • 15 A. Avom TV 6.3
  • 24 C. Baleba TV ▼ 90' 7.5
  • 14 D. Namaso TV ▼ 79' 6.9
  • 13 D. Yongwa TV ▼ 21' 6.9
  • 10 B. Mbeumo TĐ 6.7
  • 26 C. Kofane TĐ ▼ 90' ⚽ 6.9

Dự bị

  • 1 S. Omossola TM
  • 4 C. Wooh HV ▲ 79' 6.5
  • 6 G. Nyamsi HV
  • 7 G. N'Koudou TĐ
  • 8 J. Onana TV
  • 9 F. Magri TĐ
  • 11 C. Bassogog TĐ
  • 12 P. Soko TĐ ▲ 90'
  • 18 M. Nagida HV ▲ 21' A 7.7
  • 27 A. M. Kamdem TV
  • 20 O. Kemen TV ▲ 79' 6.3
  • 22 F. Boyomo HV ▲ 90'
  • 23 S. Ngapandouetnbu TM
  • 25 J. Dina Ebimbe TV
  • 21 K. Etta Eyong TĐ

Cập nhật lúc 17:46 25/09