Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
1–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Tupras Stadium, Istanbul Trọng tài: F. Letexier

Diễn biến

  1. 18'
    Vlad DragomirFoul
  2. F. KadiogluKiến tạo: A. Guler
    53'
  3. 66'
    F. TanaseRa: R. Marin
  4. 71'
    N. StanciuRa: I. Hagi
  5. O. KokcuRa: B. A. Yilmaz
    78'
  6. 87'
    D. MiculescuRa: D. Birligea
  7. 88'
    S. BaiaramRa: V. Mihaila
  8. O. KabakRa: A. Guler
    90'
  9. I. C. KahveciRa: H. Calhanoglu
    90'
  10. Kerem AktürkoğluTime wasting
    90+2'
  11. İrfan Can KahveciTime wasting
    90+2'

Thống kê

TürkiyeRomania
68% Kiểm soát bóng 32%
16 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
10 Sút ra ngoài 3
4 Sút bị chặn 3
5 Sút trong vòng cấm 4
11 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thủ môn cứu thua 1
544 Tổng đường chuyền 258
476 Chuyền chính xác 170
88% Tỉ lệ chuyền chính xác 66%

Đội hình

Türkiye 4-2-3-1
23 U. Cakir 6.6
20 F. Kadioglu 8.2
14 A. Bardakci 7.3
4 S. Akaydin 7.5
18 M. Muldur 7.5
10 H. Calhanoglu (C) 8.3
16 I. Yuksek 7.9
11 K. Yildiz 7.6
8 A. Guler 8.2
9 B. A. Yilmaz 6.9
7 K. Akturkoglu 6.6

Đá chính

  • 23 U. Cakir TM 6.6
  • 18 M. Muldur HV 7.5
  • 4 S. Akaydin HV 7.5
  • 14 A. Bardakci HV 7.3
  • 20 F. Kadioglu HV ⚽ 8.2
  • 16 I. Yuksek TV 7.9
  • 10 H. Calhanoglu (C) TV ▼ 90' 8.3
  • 9 B. A. Yilmaz TV ▼ 78' 6.9
  • 8 A. Guler TV ▼ 90' A 8.2
  • 11 K. Yildiz TV 7.6
  • 7 K. Akturkoglu TĐ 6.6

Dự bị

  • 1 M. Gunok TM
  • 12 A. Bayindir TM
  • 2 A. Karazor TV
  • 15 O. Kabak HV ▲ 90'
  • 21 Y. Akgun TĐ
  • 3 E. Elmali HV
  • 13 D. Gul TĐ
  • 22 K. Ayhan HV
  • 17 I. C. Kahveci TV ▲ 90'
  • 5 S. Ozcan TV
  • 6 O. Kokcu TV ▲ 78' 6.7
  • 19 O. Aydin TĐ

HLV: Vincenzo Montella

Romania 4-2-3-1
1 I. Radu 6.9
11 N. Bancu 7
15 A. Burca 6.7
3 R. Dragusin 6.6
2 A. Ratiu 6
21 V. Dragomir 6.5
18 R. Marin 6.3
13 V. Mihaila 6.2
14 I. Hagi (C) 6.3
20 D. Man 6.5
9 D. Birligea 6.6

Đá chính

  • 1 I. Radu TM 6.9
  • 2 A. Ratiu HV 6
  • 3 R. Dragusin HV 6.6
  • 15 A. Burca HV 6.7
  • 11 N. Bancu HV 7
  • 18 R. Marin TV ▼ 66' 6.3
  • 21 V. Dragomir TV 6.5
  • 20 D. Man TV 6.5
  • 14 I. Hagi (C) TV ▼ 71' 6.3
  • 13 V. Mihaila TV ▼ 88' 6.2
  • 9 D. Birligea TĐ ▼ 87' 6.6

Dự bị

  • 12 M. Aioani TM
  • 16 L. Popescu TM
  • 5 V. Ghita HV
  • 7 A. Dobre TĐ
  • 23 D. Sorescu TĐ
  • 6 V. Screciu TV
  • 17 D. Miculescu TĐ ▲ 87'
  • 4 A. Coubis HV
  • 10 N. Stanciu TV ▲ 71' 6.9
  • 19 F. Tanase TV ▲ 66' 6.5
  • 22 M. Coman TĐ
  • 8 S. Baiaram TV ▲ 88'

HLV: Mircea Lucescu

Cập nhật lúc 18:00 25/09