Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Brighton

Brighton

Ngoại hạng Anh England Sân: American Express Stadium
Phong độ 5 trận gần nhất B H T T T

Trận tiếp theo

Ngoại hạng Anh · Regular Season - 6 T7 10/10 · 14:00 Sunderland VS Brighton

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
Ngoại hạng Anh · Premier League 3 5 3 1 1 11 10

Lịch thi đấu

  • T7 10/10 14:00 Sunderland VS Brighton Ngoại hạng Anh
  • T5 15/10 19:00 Brighton VS Kauno Žalgiris UEFA Europa Conference League
  • CN 18/10 13:00 Brighton VS Crystal Palace Ngoại hạng Anh
  • T5 22/10 16:45 FK Jablonec VS Brighton UEFA Europa Conference League
  • CN 25/10 14:00 Liverpool VS Brighton Ngoại hạng Anh
  • T4 28/10 19:45 Manchester City VS Brighton League Cup
  • T7 31/10 15:00 Manchester City VS Brighton Ngoại hạng Anh
  • T5 05/11 20:00 Getafe VS Brighton UEFA Europa Conference League
  • CN 08/11 14:00 Brighton VS Brentford Ngoại hạng Anh
  • CN 22/11 14:00 Hull City VS Brighton Ngoại hạng Anh

Kết quả gần đây

  • T7 19/09 FT Brighton 3 – 0 Arsenal Ngoại hạng Anh T
  • T4 16/09 FT Manchester United 2 – 3 Brighton League Cup T
  • CN 13/09 FT Coventry 0 – 5 Brighton Ngoại hạng Anh T
  • T7 05/09 FT Brighton 1 – 1 Leeds Ngoại hạng Anh H
  • CN 30/08 FT Chelsea 4 – 3 Brighton Ngoại hạng Anh B
  • T5 27/08 FT Brighton 4 – 0 Tromso UEFA Europa Conference League T
  • CN 23/08 FT Brighton 4 – 0 Aston Villa Ngoại hạng Anh T
  • T5 20/08 FT Tromso 0 – 0 Brighton UEFA Europa Conference League H
  • T7 15/08 FT Brighton 1 – 0 Bologna Friendlies Clubs T
  • T7 08/08 FT Brighton 3 – 0 AS Roma Friendlies Clubs T

Đội hình 31 cầu thủ

Thủ môn

  • B. Verbruggen B. Verbruggen Số 1 · 23 tuổi
  • J. Steele J. Steele Số 23 · 35 tuổi
  • T. McGill T. McGill Số 38 · 25 tuổi

Hậu Vệ

  • J. Hadjam J. Hadjam Số 3 · 22 tuổi
  • P. Struijk P. Struijk Số 4 · 26 tuổi
  • L. Dunk L. Dunk Số 5 · 34 tuổi
  • Costinha Costinha Số 20 · 26 tuổi
  • O. Boscagli O. Boscagli Số 21 · 28 tuổi
  • F. Kadıoğlu F. Kadıoğlu Số 24 · 26 tuổi
  • M. Svoboda M. Svoboda Số 30 · 27 tuổi
  • L. Vušković L. Vušković Số 44 · 18 tuổi

Tiền Vệ

  • J. Middleton J. Middleton Số 6 · 17 tuổi
  • S. Nti S. Nti Số 6 · 19 tuổi
  • J. Hinshelwood J. Hinshelwood Số 8 · 20 tuổi
  • Y. Ibrahim Y. Ibrahim Số 10 · 17 tuổi
  • O. Azeez O. Azeez Số 11 · 24 tuổi
  • P. Groß P. Groß Số 13 · 34 tuổi
  • José María Andrés Baixauli José María Andrés Baixauli Số 14 · 20 tuổi
  • Y. Ayari Y. Ayari Số 26 · 22 tuổi
  • M. Wieffer M. Wieffer Số 27 · 26 tuổi
  • M. De Cuyper M. De Cuyper Số 29 · 25 tuổi
  • M. O'Riley M. O'Riley Số 33 · 25 tuổi
  • M. Yalcouyé M. Yalcouyé Số 35 · 20 tuổi

Tiền Đạo

  • G. Rutter G. Rutter Số 10 · 23 tuổi
  • N. Oriola N. Oriola Số 11 · 18 tuổi
  • Y. Minteh Y. Minteh Số 11 · 21 tuổi
  • P. David P. David Số 12 · 24 tuổi
  • I. Osman I. Osman Số 15 · 21 tuổi
  • C. Kostoulas C. Kostoulas Số 19 · 18 tuổi
  • K. Mitoma K. Mitoma Số 22 · 28 tuổi
  • Z. Yohanna Z. Yohanna Số 36 · 18 tuổi

Cập nhật lúc 16:18 25/09