Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Leeds

Leeds

Ngoại hạng Anh England Sân: Elland Road
Phong độ 5 trận gần nhất H H B T H

Trận tiếp theo

Ngoại hạng Anh · Regular Season - 6 T7 10/10 · 11:30 Arsenal VS Leeds

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
Ngoại hạng Anh · Premier League 5 5 2 3 0 4 9

Lịch thi đấu

  • T7 10/10 11:30 Arsenal VS Leeds Ngoại hạng Anh
  • CN 18/10 13:00 Leeds VS Manchester United Ngoại hạng Anh
  • CN 25/10 16:30 Sunderland VS Leeds Ngoại hạng Anh
  • T7 31/10 15:00 Bournemouth VS Leeds Ngoại hạng Anh
  • T7 07/11 12:30 Leeds VS Tottenham Ngoại hạng Anh
  • T7 21/11 15:00 Chelsea VS Leeds Ngoại hạng Anh
  • T7 28/11 15:00 Leeds VS Coventry Ngoại hạng Anh
  • T4 02/12 20:00 Manchester City VS Leeds Ngoại hạng Anh
  • T7 05/12 15:00 Leeds VS Ipswich Ngoại hạng Anh
  • T7 12/12 15:00 Liverpool VS Leeds Ngoại hạng Anh

Kết quả gần đây

  • CN 20/09 FT Leeds 0 – 0 Crystal Palace Ngoại hạng Anh H
  • T2 14/09 FT Leeds 4 – 1 Newcastle Ngoại hạng Anh T
  • T4 09/09 FT Chelsea 6 – 3 Leeds League Cup B
  • T7 05/09 FT Brighton 1 – 1 Leeds Ngoại hạng Anh H
  • CN 30/08 FT Leeds 1 – 1 Brentford Ngoại hạng Anh H
  • T3 25/08 FT Nottingham Forest 0 – 2 Leeds League Cup T
  • T7 22/08 FT Nottingham Forest 0 – 1 Leeds Ngoại hạng Anh T
  • T7 15/08 FT Leeds 4 – 0 FC Augsburg Friendlies Clubs T
  • T4 12/08 FT Manchester United 1 – 1 Leeds Friendlies Clubs H
  • T7 08/08 FT Leeds 2 – 0 RB Leipzig Friendlies Clubs T

Đội hình 31 cầu thủ

Thủ môn

  • Darryl Merveil Ombang Darryl Merveil Ombang Số 1 · 20 tuổi
  • J. Trafford J. Trafford Số 1 · 23 tuổi
  • R. Mahady R. Mahady Số 12 · 19 tuổi
  • M. Zetterer M. Zetterer Số 16 · 30 tuổi
  • A. Cairns A. Cairns Số 21 · 32 tuổi

Hậu Vệ

  • F. Lane F. Lane Số 2 · 18 tuổi
  • J. Lienou J. Lienou Số 5 · 17 tuổi
  • T. Muharemović T. Muharemović Số 5 · 22 tuổi
  • J. Rodon J. Rodon Số 6 · 28 tuổi
  • J. Bijol J. Bijol Số 15 · 26 tuổi
  • J. Justin J. Justin Số 24 · 27 tuổi
  • M. Bard M. Bard Số 26 · 25 tuổi
  • N. Elvedi N. Elvedi Số 30 · 29 tuổi

Tiền Vệ

  • J. Bogle J. Bogle Số 2 · 25 tuổi
  • G. Gudmundsson G. Gudmundsson Số 3 · 26 tuổi
  • E. Ampadu E. Ampadu Số 4 · 25 tuổi
  • R. Chadwick-Chaplin R. Chadwick-Chaplin Số 8 · 18 tuổi
  • S. Longstaff S. Longstaff Số 8 · 28 tuổi
  • H. Wilson H. Wilson Số 10 · 28 tuổi
  • O. Pickles O. Pickles Số 10 · 18 tuổi
  • B. Aaronson B. Aaronson Số 11 · 25 tuổi
  • A. Stach A. Stach Số 18 · 27 tuổi
  • A. Tanaka A. Tanaka Số 22 · 27 tuổi
  • I. Gruev I. Gruev Số 44 · 25 tuổi
  • Alfie Cresswell Alfie Cresswell Số 51 · 18 tuổi
  • C. Mills C. Mills Số 89 · 17 tuổi

Tiền Đạo

  • D. James D. James Số 7 · 28 tuổi
  • D. Calvert-Lewin D. Calvert-Lewin Số 9 · 28 tuổi
  • L. Nmecha L. Nmecha Số 14 · 27 tuổi
  • N. Okafor N. Okafor Số 19 · 25 tuổi
  • J. Bahoya J. Bahoya Số 23 · 20 tuổi

Cập nhật lúc 16:18 25/09