Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Newcastle

Newcastle

Ngoại hạng Anh England Sân: St. James' Park
Phong độ 5 trận gần nhất T H T B T

Trận tiếp theo

Ngoại hạng Anh · Regular Season - 6 T2 12/10 · 19:00 Coventry VS Newcastle

Bảng xếp hạng

Giải đấu#Tr THB HSĐ
Ngoại hạng Anh · Premier League 9 5 2 2 1 0 8

Lịch thi đấu

  • T2 12/10 19:00 Coventry VS Newcastle Ngoại hạng Anh
  • T7 17/10 16:30 Newcastle VS Aston Villa Ngoại hạng Anh
  • CN 25/10 14:00 Crystal Palace VS Newcastle Ngoại hạng Anh
  • T4 28/10 19:45 Everton VS Newcastle League Cup
  • T2 02/11 20:00 Newcastle VS Everton Ngoại hạng Anh
  • T7 07/11 15:00 Fulham VS Newcastle Ngoại hạng Anh
  • T7 21/11 17:30 Newcastle VS Arsenal Ngoại hạng Anh
  • CN 29/11 14:05 Brighton VS Newcastle Ngoại hạng Anh
  • T4 02/12 20:00 Newcastle VS Manchester United Ngoại hạng Anh
  • T7 05/12 15:00 Newcastle VS Sunderland Ngoại hạng Anh

Kết quả gần đây

  • T7 19/09 FT Newcastle 2 – 1 Hull City Ngoại hạng Anh T
  • T2 14/09 FT Leeds 4 – 1 Newcastle Ngoại hạng Anh B
  • T3 08/09 FT Millwall 0 – 1 Newcastle League Cup T
  • T7 05/09 FT Newcastle 2 – 2 Bournemouth Ngoại hạng Anh H
  • T7 29/08 FT Tottenham 0 – 2 Newcastle Ngoại hạng Anh T
  • T4 26/08 FT Newcastle 3 – 2 West Brom League Cup T
  • CN 23/08 FT Newcastle 2 – 2 Liverpool Ngoại hạng Anh H
  • CN 16/08 FT Newcastle 1 – 1 Strasbourg Friendlies Clubs H
  • T7 15/08 FT Newcastle 1 – 2 Bayer Leverkusen Friendlies Clubs B
  • T4 12/08 FT Newcastle 1 – 3 Everton Friendlies Clubs B

Đội hình 23 cầu thủ

Thủ môn

  • N. Pope N. Pope Số 1 · 33 tuổi
  • L. Horníček L. Horníček Số 21 · 24 tuổi
  • E. Jaouen E. Jaouen Số 24 · 20 tuổi
  • M. Gillespie M. Gillespie Số 29 · 33 tuổi

Hậu Vệ

  • T. Livramento T. Livramento Số 2 · 23 tuổi
  • L. Hall L. Hall Số 3 · 21 tuổi
  • S. Botman S. Botman Số 4 · 25 tuổi
  • F. Schär F. Schär Số 5 · 34 tuổi
  • M. Thiaw M. Thiaw Số 12 · 24 tuổi
  • D. Burn D. Burn Số 33 · 33 tuổi
  • A. Dedić A. Dedić Số 37 · 23 tuổi
  • L. Miley L. Miley Số 67 · 19 tuổi

Tiền Vệ

  • Nico González Nico González Số 6 · 24 tuổi
  • Joelinton Joelinton Số 7 · 29 tuổi
  • A. Bamba A. Bamba Số 8 · 19 tuổi
  • H. Barnes H. Barnes Số 11 · 28 tuổi
  • M. Fernandez-Pardo M. Fernandez-Pardo Số 20 · 20 tuổi
  • J. Murphy J. Murphy Số 23 · 30 tuổi
  • J. Willock J. Willock Số 28 · 26 tuổi
  • J. Ramsey J. Ramsey Số 41 · 24 tuổi

Tiền Đạo

  • Y. Wissa Y. Wissa Số 9 · 29 tuổi
  • W. Osula W. Osula Số 10 · 22 tuổi
  • A. Elanga A. Elanga Số 19 · 23 tuổi

Cập nhật lúc 18:53 25/09