Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
1–3
Kết thúc Hiệp 1: 1 – 1
Sân: Estadi de la FAF, Encamp Trọng tài: A. Papapetrou

Diễn biến

  1. Biel Borra FontHandball
    15'
  2. G. Lopez
    17'
  3. 19'
    C. GarciaPhản lưới nhà
  4. Joan CervósFoul
    20'
  5. Éric ValesPersistent fouling
    24'
  6. 46'
    V. MilosavljevicRa: M. Veljkovic
  7. 54'
    D. VlahovicKiến tạo: F. Kostic
  8. 62'
    Strahinja ErakovićFoul
  9. M. ValesRa: E. Vales
    63'
  10. B. RosasRa: G. Lopez
    63'
  11. 68'
    N. MaksimovicRa: N. Gudelj
  12. Christian GarcíaOff the ball foul
    76'
  13. 76'
    Penalty confirmedAleksandar Mitrović
  14. 77'
    A. MitrovicPhạt đền
  15. M. GarciaRa: I. Oliveira
    78'
  16. 84'
    M. CvetkovicRa: L. Samardzic
  17. 84'
    J. SimicRa: S. Pavlovic
  18. DacuRa: A. Rodrigo Tapia
    85'
  19. J. RubioRa: B. Borra Font
    85'
  20. 89'
    O. UgresicRa: A. Stankovic

Thống kê

AndorraSerbia
28% Kiểm soát bóng 72%
0.02 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 2.27
4 Tổng cú sút 21
2 Sút trúng đích 4
2 Sút ra ngoài 11
0 Sút bị chặn 6
2 Sút trong vòng cấm 13
2 Sút ngoài vòng cấm 8
0 Phạt góc 10
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 1
2 Thủ môn cứu thua 1
236 Tổng đường chuyền 565
166 Chuyền chính xác 503
70% Tỉ lệ chuyền chính xác 89%

Đội hình

Đá chính

  • 12 I. Alvarez TM 6.9
  • 23 B. Borra Font HV ▼ 85' 6.3
  • 5 M. Llovera HV 6
  • 6 C. Garcia HV 5.9
  • 22 I. Oliveira HV ▼ 78' 6.3
  • 15 M. San Nicolas (C) HV 6.3
  • 14 A. Rodrigo Tapia TV ▼ 85' 6.6
  • 8 E. Vales TV ▼ 63' 6.3
  • 19 P. Babot TV 6.6
  • 17 J. Cervos TV 6.3
  • 10 G. Lopez TĐ ▼ 63' ⚽ 6.9

Dự bị

  • 1 Xisco Pires TM
  • 13 A. Ruiz TM
  • 2 Dacu ▲ 85'
  • 3 M. Vales HV ▲ 63' 6.3
  • 4 K. Pomares
  • 7 A. Martinez TĐ
  • 9 Cucu TĐ
  • 11 B. Rosas TĐ ▲ 63' 6.5
  • 16 E. Izquierdo TV
  • 18 J. Rubio HV ▲ 85' 6.7
  • 20 J. Teixeira TV
  • 21 M. Garcia TV ▲ 78' 6.3
Serbia 3-1-4-2
12 D. Petrovic 6.3
3 S. Pavlovic 6.9
13 M. Veljkovic 6.7
16 S. Erakovic 7.2
6 N. Gudelj 6.9
11 F. Kostic 7.3
7 A. Stankovic 7.2
10 L. Samardzic 6.9
22 S. Mitrovic 6.6
9 A. Mitrovic (C) 8
23 D. Vlahovic 7.9

Đá chính

  • 12 D. Petrovic TM 6.3
  • 16 S. Erakovic HV 7.2
  • 13 M. Veljkovic HV ▼ 46' 6.7
  • 3 S. Pavlovic HV ▼ 84' 6.9
  • 6 N. Gudelj TV ▼ 68' 6.9
  • 22 S. Mitrovic TV 6.6
  • 10 L. Samardzic TV ▼ 84' 6.9
  • 7 A. Stankovic TV ▼ 89' 7.2
  • 11 F. Kostic TV A 7.3
  • 23 D. Vlahovic TĐ ⚽ 7.9
  • 9 A. Mitrovic (C) TĐ ⚽ 8

Dự bị

  • 1 L. Lijeskic TM
  • 21 V. Draskic TM
  • 2 V. Dragojevic TV
  • 4 V. Milosavljevic HV ▲ 46' 6.9
  • 5 N. Maksimovic TV ▲ 68' 6.6
  • 8 O. Ugresic TV ▲ 89'
  • 14 M. Cvetkovic ▲ 84' 6.7
  • 15 J. Simic HV ▲ 84' 6.3
  • 17 D. Zukic TV
  • 18 A. Ilic TĐ
  • 19 L. Randjelovic TV
  • 20 V. Kostov TV

HLV: Dragan Stojković

Cập nhật lúc 18:00 25/09