Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
4–1
Kết thúc Hiệp 1: 3 – 0
Sân: Kocaeli Stadyumu, Kocaeli Trọng tài: R. M. Petrescu

Diễn biến

  1. K. YildizKiến tạo: A. Bardakci
    14'
  2. Goal confirmedKenan Yıldız
    15'
  3. M. DemiralKiến tạo: H. Calhanoglu
    22'
  4. Y. Akgun
    35'
  5. 46'
    B. ZivzivadzeRa: G. Mikautadze
  6. M. DemiralKiến tạo: H. Calhanoglu
    52'
  7. 64'
    N. GagnidzeRa: O. Kiteishvili
  8. 64'
    G. KochorashviliKiến tạo: O. Kiteishvili
  9. O. KokcuRa: A. Guler
    68'
  10. B. A. YilmazRa: Y. Akgun
    68'
  11. 71'
    S. LobjanidzeRa: Z. Davitashvili
  12. Kerem AktürkoğluArgument
    74'
  13. S. OzcanRa: H. Calhanoglu
    77'
  14. O. AydinRa: K. Akturkoglu
    78'
  15. F. KadiogluRa: K. Yildiz
    83'
  16. 84'
    Giorgi KochorashviliFoul

Thống kê

TürkiyeGeorgia
45% Kiểm soát bóng 55%
1.24 Bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.85
10 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 3
3 Sút ra ngoài 3
1 Sút bị chặn 6
9 Sút trong vòng cấm 7
1 Sút ngoài vòng cấm 5
7 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
2 Thủ môn cứu thua 1
434 Tổng đường chuyền 527
343 Chuyền chính xác 443
79% Tỉ lệ chuyền chính xác 84%

Đội hình

Türkiye 4-2-3-1
23 U. Cakir 6.7
13 E. Elmali 7
14 A. Bardakci 7.3
3 M. Demiral 8.6
18 M. Muldur 7.7
16 I. Yuksek 6.9
10 H. Calhanoglu (C) 8.6
11 K. Yildiz 7.6
8 A. Guler 7.2
21 Y. Akgun 6.9
7 K. Akturkoglu 6.6

Đá chính

  • 23 U. Cakir TM 6.7
  • 18 M. Muldur HV 7.7
  • 3 M. Demiral HV ⚽×2 8.6
  • 14 A. Bardakci HV A 7.3
  • 13 E. Elmali HV 7
  • 10 H. Calhanoglu (C) TV ▼ 77' A×2 8.6
  • 16 I. Yuksek TV 6.9
  • 21 Y. Akgun TV ▼ 68' ⚽ 6.9
  • 8 A. Guler TV ▼ 68' 7.2
  • 11 K. Yildiz TV ▼ 83' ⚽ 7.6
  • 7 K. Akturkoglu TĐ ▼ 78' 6.6

Dự bị

  • 1 M. Gunok TM
  • 12 A. Bayindir TM
  • 2 Z. Celik HV
  • 4 C. Soyuncu HV
  • 5 S. Ozcan TV ▲ 77' 6.9
  • 6 O. Kokcu TV ▲ 68' 6.9
  • 9 B. A. Yilmaz TĐ ▲ 68' 6.6
  • 15 S. Akaydin HV
  • 17 A. Karazor TV
  • 19 O. Aydin TĐ ▲ 78' 6.6
  • 20 F. Kadioglu HV ▲ 83' 6.3
  • 22 C. Y. Uzun TV

HLV: Vincenzo Montella

Georgia 4-3-3
1 G. Mamardashvili 6.2
13 G. Gocholeishvili 6.9
14 L. Lochoshvili 6.2
5 S. Goglichidze 6.5
2 O. Kakabadze 6.9
15 A. Mekvabishvili 6.3
17 O. Kiteishvili 6.7
6 G. Kochorashvili 7
7 K. Kvaratskhelia (C) 6.9
22 G. Mikautadze 6.3
10 Z. Davitashvili 7.2

Đá chính

  • 1 G. Mamardashvili TM 6.2
  • 2 O. Kakabadze HV 6.9
  • 5 S. Goglichidze HV 6.5
  • 14 L. Lochoshvili HV 6.2
  • 13 G. Gocholeishvili HV 6.9
  • 6 G. Kochorashvili TV ⚽ 7
  • 17 O. Kiteishvili TV ▼ 64' A 6.7
  • 15 A. Mekvabishvili TV 6.3
  • 10 Z. Davitashvili TĐ ▼ 71' 7.2
  • 22 G. Mikautadze TĐ ▼ 46' 6.3
  • 7 K. Kvaratskhelia (C) TĐ 6.9

Dự bị

  • 12 D. Kereselidze TM
  • 23 L. Gugeshashvili TM
  • 3 L. Dvali HV
  • 4 G. Kashia HV
  • 8 B. Zivzivadze TĐ ▲ 46' 6.6
  • 9 G. Guliashvili TĐ
  • 11 S. Lobjanidze TV ▲ 71' 6.7
  • 16 I. Azarovi HV
  • 18 V. Mamuchashvili TV
  • 19 G. Tsitaishvili TĐ
  • 20 N. Gagnidze TV ▲ 64' 6.5
  • 21 G. Kvernadze TĐ

HLV: Zurab Khizanishvili

Cập nhật lúc 18:00 25/09