Bỏ qua đến nội dung chính
LIVE
Ngoại hạng Anh · Vòng 5 Thứ 6, 18/09/2026 · 19:00
3–0
Kết thúc Hiệp 1: 0 – 0
Sân: Brentford Community Stadium, London Trọng tài: Andy Madley, England

Diễn biến

  1. J. AnthonyKiến tạo: J. Schuster
    61'
  2. A. HickeyRa: M. Kayode
    69'
  3. M. SangareRa: Y. Yarmolyuk
    69'
  4. 71'
    J. AcheampongRa: W. Fofana
  5. 71'
    G. QuendaRa: D. Welbeck
  6. M. DioufRa: K. Lewis-Potter
    81'
  7. D. OuattaraRa: J. Anthony
    81'
  8. I. Thiago
    83'
  9. Igor Thiago
    84'
  10. Mamadou SangareFoul
    85'
  11. F. CarvalhoRa: M. Damsgaard
    87'
  12. 87'
    M. Nicoll-JazuliRa: V. Barco
  13. 87'
    EstêvãoRa: P. Neto
  14. F. Carvalho
    90'

Thống kê

BrentfordChelsea
40% Kiểm soát bóng 60%
13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 2
3 Sút ra ngoài 3
4 Sút bị chặn 7
9 Sút trong vòng cấm 8
4 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạt góc 12
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
7 Đá phạt 10
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cứu thua 3
349 Tổng đường chuyền 514
276 Chuyền chính xác 446

Đội hình

Brentford 4-2-3-1
1 C. Kelleher 7.36
23 K. Lewis-Potter 6.06
20 K. Ajer 6.72
44 J. Schuster 7.25
33 M. Kayode 6.31
27 V. Janelt 6.55
6 Y. Yarmolyuk 6.66
7 K. Schade 6.35
24 M. Damsgaard 6.78
19 J. Anthony 7.84
9 I. Thiago 7.55

Đá chính

  • 1 C. Kelleher TM 7.36
  • 33 M. Kayode HV ▼ 69' 6.31
  • 44 J. Schuster HV A 7.25
  • 20 K. Ajer HV 6.72
  • 23 K. Lewis-Potter HV ▼ 81' 6.06
  • 6 Y. Yarmolyuk TV ▼ 69' 6.66
  • 27 V. Janelt TV 6.55
  • 19 J. Anthony TV ▼ 81' ⚽ 7.84
  • 24 M. Damsgaard TV ▼ 87' 6.78
  • 7 K. Schade TV 6.35
  • 9 I. Thiago TĐ ⚽ 7.55

Dự bị

  • 31 E. Balcombe TM
  • 3 R. Henry HV
  • 48 B. Fredrick HV
  • 2 A. Hickey HV ▲ 69' 6.64
  • 25 M. Diouf HV ▲ 81' 6.48
  • 14 F. Carvalho TV ▲ 87' ⚽ 7.3
  • 18 M. Sangare TV ▲ 69' 6.41
  • 13 C. Wilson TĐ
  • 11 D. Ouattara TĐ ▲ 81' 6.2

HLV: Keith Andrews

Chelsea 3-4-2-1
1 E. Martinez 5.59
6 L. Colwill 6.12
5 M. Lacroix 6.19
3 W. Fofana 6.56
29 P. Chavarria 6.26
4 V. Barco 6.26
14 J. Henderson 6.71
7 P. Neto 5.97
17 M. Rogers 6.75
10 C. Palmer 6.5
18 D. Welbeck 6.37

Đá chính

  • 1 E. Martinez TM 5.59
  • 3 W. Fofana HV ▼ 71' 6.56
  • 5 M. Lacroix HV 6.19
  • 6 L. Colwill HV 6.12
  • 7 P. Neto TV ▼ 87' 5.97
  • 14 J. Henderson TV 6.71
  • 4 V. Barco TV ▼ 87' 6.26
  • 29 P. Chavarria TV 6.26
  • 10 C. Palmer TĐ 6.5
  • 17 M. Rogers TĐ 6.75
  • 18 D. Welbeck TĐ ▼ 71' 6.37

Dự bị

  • 39 M. Penders TM
  • 27 M. Gusto HV
  • 21 J. Hato HV
  • 34 J. Acheampong HV ▲ 71' 5.89
  • 32 M. Nicoll-Jazuli TV ▲ 87' 5.92
  • 45 R. Lavia TV
  • 11 J. Gittens TĐ
  • 41 Estêvão TĐ ▲ 87' 6.7
  • 23 G. Quenda TV ▲ 71' 5.8

HLV: Xabi Alonso

Cập nhật lúc 20:21 25/09