Sân: Stamford Bridge, London
Trọng tài: Farai Hallam, England
Diễn biến
-
M. RogersKiến tạo: Joao Pedro7'
-
17'Oli McBurnieFoul
-
28'M. BelloumiKiến tạo: R. Giles
-
34'M. BelloumiKiến tạo: O. McBurnie
-
P. ChavarriaRa: J. Hato46'
-
50'John EganFoul
-
52'Matt CrooksFoul
-
59'L. HerringtonRa: N. Mendy
-
60'S. ThomasRa: E. Stroud
-
60'M. ChoRa: M. Belloumi
-
Joao PedroKiến tạo: C. Palmer66'
-
V. BarcoRa: R. Lavia69'
-
69'T. IroegbunamRa: M. Crooks
-
D. WelbeckRa: M. Gusto78'
-
Valentín BarcoFoul80'
-
82'B. Norton-CuffyRa: L. Coyle
-
82'R. VazRa: O. McBurnie
-
M. LacroixRa: W. Fofana86'
-
EstêvãoRa: P. Neto86'
-
88'Tim IroegbunamFoul
-
90+6'Brooke Norton-CuffyFoul
Thống kê
ChelseaHull City
68%
Kiểm soát bóng
32%
0.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
12
Tổng cú sút
14
7
Sút trúng đích
5
4
Sút ra ngoài
5
1
Sút bị chặn
4
6
Sút trong vòng cấm
9
6
Sút ngoài vòng cấm
5
10
Phạt góc
4
1
Việt vị
1
7
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
5
3
Thủ môn cứu thua
5
-0.26
Bàn thua ngăn chặn
-0.26
577
Tổng đường chuyền
265
503
Chuyền chính xác
186
87%
Tỉ lệ chuyền chính xác
70%
Đội hình
1
E. Martinez
21
J. Hato
6
L. Colwill
3
W. Fofana
27
M. Gusto
45
R. Lavia
24
R. James (C)
17
M. Rogers
10
C. Palmer
7
P. Neto
9
Joao Pedro
Đá chính
- 1 E. Martinez TM
- 27 M. Gusto HV ▼ 78'
- 3 W. Fofana HV ▼ 86'
- 6 L. Colwill HV
- 21 J. Hato HV ▼ 46'
- 24 R. James (C) TV
- 45 R. Lavia TV ▼ 69'
- 7 P. Neto TV ▼ 86'
- 10 C. Palmer TV A
- 17 M. Rogers TV ⚽
- 9 Joao Pedro TĐ ⚽ A
Dự bị
- 39 M. Penders TM
- 5 M. Lacroix HV ▲ 86'
- 29 P. Chavarria HV ▲ 46'
- 34 J. Acheampong HV
- 4 V. Barco TV ▲ 69'
- 18 D. Welbeck TĐ ▲ 78'
- 11 J. Gittens TĐ
- 41 Estêvão TĐ ▲ 86'
- 23 G. Quenda TV
HLV: Xabi Alonso
19
K. Tzolakis
3
R. Giles
32
N. Mendy
15
J. Egan
6
S. Ajayi
2
L. Coyle (C)
21
E. Stroud
27
R. Slater
25
M. Crooks
10
M. Belloumi
9
O. McBurnie
Đá chính
- 19 K. Tzolakis TM
- 2 L. Coyle (C) HV ▼ 82'
- 6 S. Ajayi HV
- 15 J. Egan HV
- 32 N. Mendy HV ▼ 59'
- 3 R. Giles HV A
- 10 M. Belloumi TV ▼ 60' ⚽×2
- 25 M. Crooks TV ▼ 69'
- 27 R. Slater TV
- 21 E. Stroud TV ▼ 60'
- 9 O. McBurnie TĐ ▼ 82' A
Dự bị
- 12 D. Phillips TM
- 18 B. Norton-Cuffy HV ▲ 82'
- 23 M. Targett HV
- 22 L. Herrington HV ▲ 59'
- 29 L. Gourna-Douath TV
- 42 T. Iroegbunam TV ▲ 69'
- 7 S. Thomas TĐ ▲ 60'
- 47 R. Vaz TĐ ▲ 82'
- 50 M. Cho TĐ ▲ 60'
HLV: Sergej Jakirovic

